Royal HDP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Gia Hdp
32
进口笔数
1
出口笔数
$332.3K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2024-03-07
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802412266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7V92B4 |
| 成立日期 | 2016-07-15 |
| 联系地址 | Lô 10, MB 1825, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Hoàng Gia Hdp |
| 企业英文名称 | ROYAL HDP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 10, MB 1825, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84936305828 |
| 邮箱 | hdphong69@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 441875 | 多层木地板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $330.2K |
| 老挝 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengyuan Industrial Ltd. | 中国 | 9 | $102.8K | 木制餐具、编织用竹 |
| Jiangxi Xizhu Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $65.5K | 木制餐具、木竹餐具 |
| CHENGYUAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 3 | $48.2K | 编织用竹、木制餐具 |
| Ganzhou Xiguan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.8K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Fujian Tengyue Dahui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.4K | 编织用竹、木制餐具 |
| Xiamen Victory International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 石材锯床、非钢制圆锯片 |
| Yichun Xinhai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 木制餐具 |
| Le Le Trading and Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.1K | 其他天然树脂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricultural Promotion & Trading Lele Export Import Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 木制餐具 | CHENGYUAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-28 | 木制餐具 | CHENGYUAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-01-13 | 木制餐具 | CHENGYUAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-31 | 木制餐具 | FUJIAN TENGYUE DAHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-12-11 | 木制餐具 | CHENGYUAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-02 | 木制餐具 | CHENGYUAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-11-17 | 多层木地板 | XIAMEN VICTORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-11-17 | 多层木地板 | XIAMEN VICTORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-11-13 | 木制餐具 | CHENGYUAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-11-06 | 木制餐具 | FUJIAN TENGYUE DAHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $13.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 其他活植物 | AGRICULTURAL PROMOTION & TRANDING LELE EXPORT IMPORT CO.,LTD | 越南 | $1.6K |