Forest Development & Industrial Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và PHáT TRIểN RừNG

4
进口笔数
22
出口笔数
$176.0K
进口金额
$42.26M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $844.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.08M · 1 笔2024-07进口 $154.3K · 3 笔出口 $972.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.53M · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.26M · 2 笔2026-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $2.13M · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.55M · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.79M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $844.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.08M · 1 笔2024-07进口 $154.3K · 3 笔出口 $972.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.53M · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.26M · 2 笔2026-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $2.13M · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.55M · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.79M · 2 笔

工商档案

企业注册号4601031169
企查查编码QVNU8N6EVB
成立日期2012-02-10
联系地址Tổ dân phố Thu Lỗ, Phường Trung Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN RỪNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Đầu Cầu, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84375882993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846599其他木工机床
401012纺织增强橡胶带
846593木材研磨机

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$176.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$42.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国2$120.1K其他薄木板、其他木工机床
Linyi Gemax International Business Co., Ltd.中国1$34.2K其他木工机床、聚合物胶粘剂
BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD中国1$21.7K纺织增强橡胶带

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Homewealth Pte. Ltd.6$12.62M非针叶燃料木片
Guangxi Sun Paper Co., Ltd.中国5$9.90M非针叶燃料木片、制浆机械
Guangxi Sun Paper Board Co., Ltd.中国3$5.58M非针叶燃料木片
IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd.中国3$5.43M非针叶燃料木片、多层涂布纸板
Sun Paper (Hong Kong) Co., Ltd.中国2$4.95M非针叶燃料木片
Homewell International Development Ltd.中国3$3.77M非针叶燃料木片

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26纺织增强橡胶带BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD中国$3.4K
2026-02-26纺织增强橡胶带BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD中国$4.0K
2026-02-26纺织增强橡胶带BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD中国$3.2K
2026-02-26纺织增强橡胶带BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD中国$2.0K
2026-02-26纺织增强橡胶带BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD中国$4.0K
2026-02-26纺织增强橡胶带BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD中国$3.5K
2026-02-26纺织增强橡胶带BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD中国$1.6K
2024-07-27木材研磨机LINYI GEMAX INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国$34.2K
2024-07-27其他木工机床GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$22.9K
2024-07-25其他木工机床GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$97.2K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非针叶燃料木片IPSUN (HONG KONG) TRADING LTD中国$2.32M
2026-04-10非针叶燃料木片GUANGXI SUN PAPER CO LTD中国$2.47M
2026-03-23非针叶燃料木片GUANGXI SUN PAPER BOARD CO LTD中国$2.33M
2026-03-12非针叶燃料木片GUANGXI SUN PAPER CO LTD中国$1.27M
2026-03-12非针叶燃料木片IPSUN (HONG KONG) TRADING LTD中国$957.6K
2026-02-10非针叶燃料木片GUANGXI SUN PAPER CO LTD中国$2.13M
2026-01-28非针叶燃料木片IPSUN (HONG KONG) TRADING LTD中国$2.15M
2026-01-21非针叶燃料木片SUN PAPER (HONG KONG) CO LTD中国$2.10M
2025-12-17非针叶燃料木片GUANGXI SUN PAPER CO LTD中国$2.26M
2025-12-08非针叶燃料木片GUANGXI SUN PAPER BOARD CO LTD中国$495.9K

相关企业 · 同类产品

Forest Development & Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →