Forest Development & Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và PHáT TRIểN RừNG
4
进口笔数
22
出口笔数
$176.0K
进口金额
$42.26M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601031169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8N6EVB |
| 成立日期 | 2012-02-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thu Lỗ, Phường Trung Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN RỪNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đầu Cầu, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84375882993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $176.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $42.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.1K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 其他木工机床、聚合物胶粘剂 |
| BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD | 中国 | 1 | $21.7K | 纺织增强橡胶带 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homewealth Pte. Ltd. | 6 | $12.62M | 非针叶燃料木片 | |
| Guangxi Sun Paper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.90M | 非针叶燃料木片、制浆机械 |
| Guangxi Sun Paper Board Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.58M | 非针叶燃料木片 |
| IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | 3 | $5.43M | 非针叶燃料木片、多层涂布纸板 |
| Sun Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.95M | 非针叶燃料木片 |
| Homewell International Development Ltd. | 中国 | 3 | $3.77M | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 纺织增强橡胶带 | BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-26 | 纺织增强橡胶带 | BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-26 | 纺织增强橡胶带 | BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-26 | 纺织增强橡胶带 | BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 纺织增强橡胶带 | BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-26 | 纺织增强橡胶带 | BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-26 | 纺织增强橡胶带 | BAODING ZHONGNAN RUBBER BELTS LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-27 | 木材研磨机 | LINYI GEMAX INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2024-07-27 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2024-07-25 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $97.2K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非针叶燃料木片 | IPSUN (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $2.32M |
| 2026-04-10 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI SUN PAPER CO LTD | 中国 | $2.47M |
| 2026-03-23 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI SUN PAPER BOARD CO LTD | 中国 | $2.33M |
| 2026-03-12 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI SUN PAPER CO LTD | 中国 | $1.27M |
| 2026-03-12 | 非针叶燃料木片 | IPSUN (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $957.6K |
| 2026-02-10 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI SUN PAPER CO LTD | 中国 | $2.13M |
| 2026-01-28 | 非针叶燃料木片 | IPSUN (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $2.15M |
| 2026-01-21 | 非针叶燃料木片 | SUN PAPER (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.10M |
| 2025-12-17 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI SUN PAPER CO LTD | 中国 | $2.26M |
| 2025-12-08 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI SUN PAPER BOARD CO LTD | 中国 | $495.9K |