Tien Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 镀锌合金钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TIếN LợI
312
进口笔数
14
出口笔数
$61.38M
进口金额
$794.3K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-07-31
最近出口
28
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500333462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KMSK03 |
| 成立日期 | 1999-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TIẾN LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Xá, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84919818296 |
| 邮箱 | taichinhketoan@tienloigroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 305 | $61.30M |
| 秘鲁 | 6 | $75.4K |
| 纳米比亚 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $641.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $153.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOPI TRADING Co., Ltd. | 中国 | 143 | $29.11M | 镀锌合金钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $6.57M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING COMPANY | 中国 | 13 | $4.14M | 涂层钢板、600mm以下涂塑钢板 |
| Maoheng Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $2.97M | 镀锌合金钢板 |
| Broad Road Trading Ltd. | 中国 | 13 | $2.94M | 镀锌合金钢板、其他钢平板轧材 |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.44M | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Shandong Boxing Yingxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.26M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Boxing County Yiliya New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.06M | 镀锌合金钢板、镀铝锌钢板 |
| Jintao Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.75M | 镀锌合金钢板、涂层钢板 |
| Huibo Holdings Ltd. | 中国 | 8 | $524.5K | 镀锌合金钢板、其他钢平板轧材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savongsy Zinc Roof Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $277.5K | 镀锌钢丝、镀锌钢板 |
| Nam Chaleun Trade Promotion Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $218.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $109.0K | 焊接方钢管、镀铝锌钢板 |
| VTP Steel (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $79.9K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Raksmei Kuchsa Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $73.1K | 镀铝锌钢板、纸面石膏板 |
| Nam Chaleun Trade Promotion Export | 老挝 | 1 | $35.9K | 镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 镀铝锌钢板 | GOPI TRADING Co., Ltd. | 中国 | $39.5K |
| 2026-06-25 | 镀铝锌钢板 | GOPI TRADING Co., Ltd. | 中国 | $131.4K |
| 2026-06-23 | 镀锌合金钢板 | Boxing County Yiliya New Materials Co., Ltd. | 中国 | $79.6K |
| 2026-06-23 | 镀锌合金钢板 | Boxing County Yiliya New Materials Co., Ltd. | 中国 | $160.7K |
| 2026-06-23 | 镀锌合金钢板 | Boxing County Yiliya New Materials Co., Ltd. | 中国 | $39.5K |
| 2026-06-12 | 涂层钢板 | Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | $40.2K |
| 2026-06-12 | 涂层钢板 | Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
| 2026-06-12 | 涂层钢板 | Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | $34.8K |
| 2026-06-12 | 涂层钢板 | Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | $34.9K |
| 2026-06-12 | 涂层钢板 | Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 镀铝锌钢板 | RAKSMEI KUCHSA CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $73.1K |
| 2024-06-11 | 涂层钢板 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $29.3K |
| 2024-06-11 | 涂层钢板 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $26.4K |
| 2023-12-07 | 涂层钢板 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $32.8K |
| 2023-12-07 | 涂层钢板 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $20.5K |
| 2023-10-23 | 镀铝锌钢板 | VTP STEEL (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $52.9K |
| 2023-10-23 | 600mm以下镀层钢卷 | VTP STEEL (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2023-10-23 | 镀铝锌钢板 | VTP STEEL (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.6K |
| 2023-09-08 | 镀锌钢板 | Nam Chaleun Trade Promotion Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $81.2K |
| 2023-08-04 | 镀锌钢板 | Nam Chaleun Trade Promotion Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $53.5K |