Cao Hung Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 840 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Cao Hùng
840
进口笔数
0
出口笔数
$29.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
134
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313531055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H0XHB7 |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | 1686 Võ Văn Kiệt, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAO HÙNG |
| 企业英文名称 | CAO HUNG TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1686 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02873058789 |
| 邮箱 | Oads1@caohungco.vn |
| 官网 | www.oshima.vn |
| 传真 | 02854052254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841391 | 泵零件 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 822 | $29.39M |
| 马来西亚 | 11 | $247.5K |
| 泰国 | 4 | $125.4K |
| 韩国 | 3 | $86.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kaide Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 94 | $3.78M | 便携喷雾器、其他农用机械 |
| Ningbo Aosheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.65M | 便携喷雾器、动力割草机 |
| Taizhou City OuYe Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.40M | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Guangdong Heli Plastics Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.21M | 其他塑料管材、铜合金管件 |
| Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.14M | 泵零件、非便携喷雾器 |
| Kaiping Teleifu Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.06M | 其他塑料管材、硬质PVC管 |
| Taizhou Kaide Machinery Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.03M | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 37 | $1.01M | ||
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 33 | $879.5K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Chongqing Hua Tian Hao Li Machinery LLC | 中国 | 33 | $850.5K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 840)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他气泵 | TAIZHOU CITY OUYE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | TAIZHOU CITY OUYE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | TAIZHOU CITY OUYE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | TAIZHOU CITY OUYE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | TAIZHOU CITY OUYE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | TAIZHOU CITY OUYE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | TAIZHOU CITY OUYE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | TAIZHOU CITY OUYE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | TAIZHOU CITY OUYE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | TAIZHOU CITY OUYE ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $5.8K |