Cao Hung Technical Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 919 笔 · 主营 便携喷雾器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Cao Hùng

919
进口笔数
0
出口笔数
$32.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
134
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $158.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $709.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $487.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $557.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $229.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $514.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $750.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.11M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $510.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.06M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.29M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $796.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $711.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $617.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $657.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $757.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $454.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.23M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.41M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.35M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.68M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $736.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $744.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $218.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $604.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.13M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.24M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.43M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $561.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $639.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.88M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $960.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $756.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $660.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $158.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $709.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $487.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $557.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $229.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $514.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $750.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.11M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $510.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.06M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.29M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $796.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $711.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $617.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $657.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $757.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $454.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.23M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.41M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.35M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.68M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $736.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $744.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $218.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $604.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.13M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.24M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.43M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $561.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $639.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.88M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $960.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $756.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $660.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313531055
企查查编码QVN7H0XHB7
成立日期2015-11-11
联系地址1686 Võ Văn Kiệt, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAO HÙNG
企业英文名称CAO HUNG TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1686 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话02873058789
邮箱Oads1@caohungco.vn
官网www.oshima.vn
传真02854052254
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842441便携喷雾器
843320其他割草机
391739其他塑料管材
841391泵零件
841480其他气泵
840790旋转活塞发动机
842430喷砂机
843229非圆盘耙及中耕机
840991火花点火发动机零件
841370其他离心泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国892$31.77M
马来西亚20$351.2K
泰国4$125.4K
韩国3$86.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Kaide Import & Export Co., Ltd.中国106$4.11M便携喷雾器、其他农用机械
Kaiping Teleifu Plastic Products Co., Ltd.中国52$1.85M其他塑料管材、硬质PVC管
Ningbo Aosheng Machinery Co., Ltd.中国31$1.74M非自推进钻机、收割机零件
Taizhou City OuYe Electromechanical Co., Ltd.中国46$1.64M牵引式空压机、其他气泵
Guangdong Heli Plastics Co., Ltd.中国31$1.23M其他塑料管材、铜合金管件
Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd.中国32$1.18M泵零件、非便携喷雾器
Taizhou Kaide Machinery Co., Ltd.中国27$1.03M便携喷雾器、喷雾机零件
Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国37$1.01M其他离心泵、拉链零件
Chongqing Hua Tian Hao Li Machinery LLC中国34$879.6K非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机
Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国33$879.5K其他离心泵、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 919)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29泵零件TAIZHOU WEINONG MACHINERY CO.,LTD.中国$10.3K
2026-07-29泵零件TAIZHOU WEINONG MACHINERY CO.,LTD.中国$9.1K
2026-07-29泵零件TAIZHOU WEINONG MACHINERY CO.,LTD.中国$6.0K
2026-07-29泵零件TAIZHOU WEINONG MACHINERY CO.,LTD.中国$12.7K
2026-07-29喷砂机Taizhou City OuYe Electromechanical Co., Ltd.中国$13.2K
2026-07-29泵零件TAIZHOU WEINONG MACHINERY CO.,LTD.中国$4.3K
2026-07-29喷枪Taizhou City OuYe Electromechanical Co., Ltd.中国$9.9K
2026-07-27火花点火发动机零件Taizhou Haohui Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$180
2026-07-27泵及压缩机零件Taizhou Muge Minimotor Factory中国$2.7K
2026-07-27泵及压缩机零件Taizhou Muge Minimotor Factory中国$11.7K

相关企业 · 同类产品

Cao Hung Technical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →