Duc An Import Export & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Đức An
2
进口笔数
0
出口笔数
$231.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105769378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5XVGYP |
| 成立日期 | 2012-01-11 |
| 联系地址 | Số A17, tổ 54, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC AN |
| 企业英文名称 | DUC AN IMPORT EXPORT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số A17, tổ 54, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437824093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903120 | 测试台 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $231.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holly Bang Tuong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $231.8K | 无缝钢管线、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 无缝钢管线 | Holly Bang Tuong Trading Co., Ltd. | 中国 | $141.3K |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | Holly Bang Tuong Trading Co., Ltd. | 中国 | $29.4K |
| 2024-04-15 | 无缝钢管线 | Holly Bang Tuong Trading Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2024-04-15 | 减压阀 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU HOLLY BANG TUONG | 中国 | $64 |
| 2024-04-15 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU HOLLY BANG TUONG | 中国 | $16.3K |
| 2024-04-15 | 测试台 | Holly Bang Tuong Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |