Xuan Viet Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Xuyên Việt
30
进口笔数
0
出口笔数
$278.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310866342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AT15P9 |
| 成立日期 | 2011-05-19 |
| 联系地址 | 537/18/4 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XUYÊN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 537/18/4 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842838953166 |
| 邮箱 | moitruongxuyenviet@gmail.com |
| 传真 | 0838953188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 22 | $188.5K |
| 中国 | 8 | $89.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianyi Activated Carbon Co., Ltd. | 中国 | 8 | $89.5K | 活性碳 |
| M.M. Corp. Oration | 印度 | 13 | $86.5K | 活性碳、活性矿产品 |
| Phoenix Exports | 印度 | 3 | $46.8K | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
| Kalimati Carbon Private Ltd. | 印度 | 3 | $28.9K | 活性碳、无烟煤 |
| M.M.CORP | 印度 | 3 | $26.4K | 活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 活性碳 | M.M.CORP | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-01 | 活性碳 | M.M.CORP | 印度 | $6.6K |
| 2026-03-11 | 活性碳 | TIANYI ACTIVATED CARBON CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 活性碳 | TIANYI ACTIVATED CARBON CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-11 | 活性碳 | TIANYI ACTIVATED CARBON CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 活性碳 | TIANYI ACTIVATED CARBON CO LTD | 中国 | $838 |
| 2026-03-11 | 活性碳 | TIANYI ACTIVATED CARBON CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-03-11 | 活性碳 | TIANYI ACTIVATED CARBON CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-11 | 活性碳 | TIANYI ACTIVATED CARBON CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 活性碳 | TIANYI ACTIVATED CARBON CO LTD | 中国 | $9 |