TFS Logistics Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 观赏淡水鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậN TảI LOGISTICS TFS

59
进口笔数
0
出口笔数
$174.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $664 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $664 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110495556
企查查编码QVNF3VKTFX
成立日期2023-10-03
联系地址59TT28 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI LOGISTICS TFS
企业英文名称TFS LOGISTICS TRANSPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址59TT28 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0982052222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030111观赏淡水鱼
030119观赏海水鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚55$173.7K
中国台湾4$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Jennagala Bentala Indonesia印度尼西亚32$112.0K观赏淡水鱼、观赏海水鱼
CV Bali Central Aquarium印度尼西亚10$41.6K观赏海水鱼
PT Indotama Putra Wahana印度尼西亚5$7.5K观赏淡水鱼、观赏海水鱼
CV Gigualirbintang Farm印度尼西亚3$4.3K观赏淡水鱼
CV Norma Aquarium Banyuwangi印度尼西亚3$4.2K观赏海水鱼
CV Marine Golden Bali印度尼西亚1$3.5K观赏淡水鱼、其他活鱼
LONG LIFE PET FISH CO LTD中国台湾4$1.2K观赏淡水鱼、活鲤鱼
CV Sahyadi Aquatic印度尼西亚1$523观赏海水鱼、虾及对虾

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06观赏淡水鱼PT Jennagala Bentala Indonesia印度尼西亚$492
2026-01-06观赏淡水鱼PT Jennagala Bentala Indonesia印度尼西亚$373
2026-01-06观赏淡水鱼PT Jennagala Bentala Indonesia印度尼西亚$155
2026-01-06观赏淡水鱼PT Jennagala Bentala Indonesia印度尼西亚$251
2026-01-06观赏淡水鱼PT Jennagala Bentala Indonesia印度尼西亚$260
2026-01-06观赏淡水鱼PT Jennagala Bentala Indonesia印度尼西亚$183
2026-01-06观赏淡水鱼PT Jennagala Bentala Indonesia印度尼西亚$216
2026-01-06观赏淡水鱼PT Jennagala Bentala Indonesia印度尼西亚$12
2026-01-06观赏淡水鱼PT Jennagala Bentala Indonesia印度尼西亚$495
2026-01-06观赏淡水鱼PT Jennagala Bentala Indonesia印度尼西亚$122

相关企业 · 同类产品

TFS Logistics Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →