TFS Logistics Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậN TảI LOGISTICS TFS
59
进口笔数
0
出口笔数
$174.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110495556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3VKTFX |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | 59TT28 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI LOGISTICS TFS |
| 企业英文名称 | TFS LOGISTICS TRANSPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 59TT28 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0982052222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 030119 | 观赏海水鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 55 | $173.7K |
| 中国台湾 | 4 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Jennagala Bentala Indonesia | 印度尼西亚 | 32 | $112.0K | 观赏淡水鱼、观赏海水鱼 |
| CV Bali Central Aquarium | 印度尼西亚 | 10 | $41.6K | 观赏海水鱼 |
| PT Indotama Putra Wahana | 印度尼西亚 | 5 | $7.5K | 观赏淡水鱼、观赏海水鱼 |
| CV Gigualirbintang Farm | 印度尼西亚 | 3 | $4.3K | 观赏淡水鱼 |
| CV Norma Aquarium Banyuwangi | 印度尼西亚 | 3 | $4.2K | 观赏海水鱼 |
| CV Marine Golden Bali | 印度尼西亚 | 1 | $3.5K | 观赏淡水鱼、其他活鱼 |
| LONG LIFE PET FISH CO LTD | 中国台湾 | 4 | $1.2K | 观赏淡水鱼、活鲤鱼 |
| CV Sahyadi Aquatic | 印度尼西亚 | 1 | $523 | 观赏海水鱼、虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 观赏淡水鱼 | PT Jennagala Bentala Indonesia | 印度尼西亚 | $492 |
| 2026-01-06 | 观赏淡水鱼 | PT Jennagala Bentala Indonesia | 印度尼西亚 | $373 |
| 2026-01-06 | 观赏淡水鱼 | PT Jennagala Bentala Indonesia | 印度尼西亚 | $155 |
| 2026-01-06 | 观赏淡水鱼 | PT Jennagala Bentala Indonesia | 印度尼西亚 | $251 |
| 2026-01-06 | 观赏淡水鱼 | PT Jennagala Bentala Indonesia | 印度尼西亚 | $260 |
| 2026-01-06 | 观赏淡水鱼 | PT Jennagala Bentala Indonesia | 印度尼西亚 | $183 |
| 2026-01-06 | 观赏淡水鱼 | PT Jennagala Bentala Indonesia | 印度尼西亚 | $216 |
| 2026-01-06 | 观赏淡水鱼 | PT Jennagala Bentala Indonesia | 印度尼西亚 | $12 |
| 2026-01-06 | 观赏淡水鱼 | PT Jennagala Bentala Indonesia | 印度尼西亚 | $495 |
| 2026-01-06 | 观赏淡水鱼 | PT Jennagala Bentala Indonesia | 印度尼西亚 | $122 |