Gia Lai Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 电能
越南 · 在业
本地名:Công Ty Điện Lực Gia Lai
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$8.00M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400101394-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWJ49G5 |
| 成立日期 | 1998-05-04 |
| 联系地址 | 66 Hùng Vương, Phường Hội Thương, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 506 đường Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8533 - Đào tạo cao đẳng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02563812999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271600 | 电能 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 33 | $7.45M |
| 越南 | 5 | $547.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electricite Du Cambodge (EDC) | 柬埔寨 | 33 | $7.45M | 电能、高压控制板 |
| Electricite du Cambodge (EDC) | 越南 | 5 | $547.2K | 电能 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 电能 | Electricite Du Cambodge (EDC) | 柬埔寨 | $576.9K |
| 2026-03-10 | 电能 | Electricite Du Cambodge (EDC) | 柬埔寨 | $186.7K |
| 2026-02-08 | 电能 | Electricite Du Cambodge (EDC) | 柬埔寨 | $385.4K |
| 2026-01-09 | 电能 | Electricite Du Cambodge (EDC) | 柬埔寨 | $486.9K |
| 2025-12-12 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 柬埔寨 | $201.8K |
| 2025-11-12 | 电能 | Electricite Du Cambodge (EDC) | 柬埔寨 | $82.8K |
| 2025-09-14 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 越南 | $116.8K |
| 2025-08-14 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 越南 | $32.3K |
| 2025-07-14 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 越南 | $85.1K |
| 2025-06-13 | 电能 | ELECTRICITE DU CAMBODGE (EDC) | 柬埔寨 | $128.4K |