CHANMELEN SOLITE PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT CHANMELEN SOLITE
2
进口笔数
0
出口笔数
$33.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317316676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPE71C7 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | 45/45/17 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CHANMELEN SOLITE |
| 企业英文名称 | CHANMELEN SOLITE PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/45/17 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0398359928 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $33.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $33.9K | 非LED电灯装置、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-07 | 铅笔芯 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-02-07 | 非棉针织背心 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-02-07 | 塑料容器 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-02-07 | 纸塑固定电容器 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2023-02-07 | 圆珠笔 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $958 |
| 2023-02-07 | 硫化橡胶管 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2023-02-07 | 滚珠轴承 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $399 |
| 2023-02-07 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $516 |
| 2023-02-07 | 其他塑料制品 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-02-07 | 毡尖笔 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |