CZ Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CZ PHARMA
- 邮箱11
15
进口笔数
0
出口笔数
$191.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108410957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMCV7X9 |
| 成立日期 | 2018-08-22 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 26 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CZ PHARMA |
| 企业英文名称 | CZ PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35B, ngõ 132, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462542118 |
| 邮箱 | czpharma02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $191.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiaoniu Top International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.0K | 毡无纺布机械 |
| Beijing Jinwei Kangda Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 医用敷料、矫形器具 |
| Cangzhou Weikang Package Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Shaoxing Coman Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 塑料容器、化妆喷雾器 |
| Guangzhou Hongyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Fujian Hada Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 电镀设备、带配件增强橡胶管 |
| Guangdong Tidakang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 25-70克非织造布、重型无纺布 |
| Ningbo Sender Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 化妆喷雾器、塑料容器 |
| Guangzhou Ailusi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 灌装封口机、混合机 |
| Guangzhou SDS Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他非金属氧化合物、气体发生器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非农用喷雾器具 | NINGBO SENDER MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 非农用喷雾器具 | NINGBO SENDER MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 非农用喷雾器具 | NINGBO SENDER MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 非农用喷雾器具 | NINGBO SENDER MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 塑料容器 | SHAOXING COMAN PACKAGING CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-21 | 医用敷料 | BEIJING JINWEI KANGDA MEDICAL INSTRUMENT LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-21 | 医用敷料 | BEIJING JINWEI KANGDA MEDICAL INSTRUMENT LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-21 | 医用敷料 | BEIJING JINWEI KANGDA MEDICAL INSTRUMENT LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-16 | 气体发生器 | GUANGZHOU SDS BIO TECH CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-08-15 | 塑料容器 | SHAOXING COMAN PACKAGING CO.,LTD | 中国 | $8.1K |