Goonsun Vietnam Export Import Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GOONSUN VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$372.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108711626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8EMQ17 |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | Đội 7, Xã Thượng Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GOONSUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOONSUN VIET NAM EXPORT-IMPORT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84962539535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $372.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Qingyao Lithium Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $327.4K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Zhongshan Ningjie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 锂离子电池、锂原电池 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | LED/LCD指示面板 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $486 |
| 2025-12-30 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.6K |
| 2025-12-30 | LED/LCD指示面板 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $629 |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-12-30 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.2K |
| 2025-09-11 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-09-11 | 电力控制板 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-11 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.6K |