Song Duong Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SôNG DươNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901047010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN730FB09 |
| 成立日期 | 2018-12-11 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Long Đằng, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Long Đằng, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84977741195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $2.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Copper Construction Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.90M | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| CMT Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $312.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他离心机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-02-04 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-02-04 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-02-04 | 非螺纹垫圈 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-02-04 | 硫化橡胶软管 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-02-04 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-02-04 | 不锈钢冷拔管 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-02-04 | 塑料管件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-02-04 | 阀门龙头 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |