International Dairy Joint Stock Co., Binh Duong Branch
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SữA QUốC Tế - CHI NHáNH BìNH DươNG
233
进口笔数
57
出口笔数
$66.89M
进口金额
$10.55M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
35
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500463609-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY50Q9M0 |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Lô số C-13A-CN, đường N16, Khu công nghiệp Bàu Bàng mở rộng, Xã Long Tân, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA QUỐC TẾ LOF - NHÀ MÁY SỮA LOF BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô C-13A-CN, đường N16, Khu công nghiệp Bàu Bàng mở rộng, Xã Long Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02433811081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $29.66M |
| 意大利 | 31 | $12.22M |
| 泰国 | 26 | $5.18M |
| 德国 | 34 | $4.92M |
| 瑞典 | 5 | $3.35M |
| 法国 | 21 | $2.77M |
| 荷兰 | 11 | $2.72M |
| 印度 | 2 | $1.88M |
| 美国 | 15 | $1.15M |
| 葡萄牙 | 4 | $584.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 51 | $10.52M |
| 马来西亚 | 1 | $107 |
| 中国 | 1 | $55 |
| 中国台湾 | 1 | $55 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Joy Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $13.22M | 食品加工机械、温控处理设备 |
| Tetra Pak South East Asia Ltd. | 意大利 | 8 | $8.67M | 灌装封口机、机械零件 |
| Sidel Blowing & Services SAS | 法国 | 8 | $8.67M | 非泡沫橡胶密封件、8477机器零件 |
| GEA Process Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $6.04M | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Shengli New Material Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 64 | $5.86M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| JBT Food & Dairy Systems B.V. | 荷兰 | 7 | $3.03M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| SIG Combibloc Ltd. | 泰国 | 22 | $3.03M | 纸制包装容器、非瓦楞折叠盒 |
| Lami Packaging (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.82M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| Sidel Blowing & Services SAS | 法国 | 20 | $694.0K | 机械零件、8477机器零件 |
| Sidel S.p.A. | 意大利 | 7 | $13.4K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BPC Trading Co., Ltd. | 越南 | 51 | $10.52M | 其他非酒精饮料、酸奶 |
| MR HONG RON | 3 | $29.5K | 其他非酒精饮料 | |
| Serac Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $107 | 塑料封口件、塑料容器 |
| Nanjing F&P Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55 | 瓦楞纸箱 |
| SA FWU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $55 | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $21.8K |
| 2026-04-24 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $43.5K |
| 2026-04-24 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $43.5K |
| 2026-04-24 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $21.8K |
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | SERAC ASIA SDN BHD | 泰国 | $450.2K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | SERAC ASIA SDN BHD | 中国 | $5.1K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | BPC TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $75.8K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | BPC TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | BPC TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | BPC TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | BPC TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $170.5K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | BPC TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $68.2K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | BPC TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | BPC TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | BPC TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $13.6K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | BPC TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $69.3K |