Dan Linh Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV XUấT NHậP KHẩU ĐAN LINH
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$296.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317868250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW87N4R7 |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | 142/8A Phan Văn Hân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU ĐAN LINH |
| 企业英文名称 | DAN LINH IMPORT EXPORT TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 142/8A Phan Văn Hân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84355580881 |
| 邮箱 | nghia.tongdai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846693 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $292.7K |
| 越南 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gurugram Machinery | 印度 | 15 | $173.9K | 机床零件、静止变流器 |
| Core CNC Enterprise | 印度 | 8 | $93.8K | 机床零件、非CRT显示器 |
| CORE CNC ENTERPRISE | 印度 | 1 | $11.0K | 塑料容器、非卧式数控车床 |
| PRAGATHI INTERNATIONAL | 印度 | 7 | $7.3K | 静止变流器、其他电气设备 |
| Pragrathi International | 印度 | 9 | $6.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| Core CNC Enterprise | 越南 | 1 | $4.1K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 塑料容器 | CORE CNC ENTERPRISE | 印度 | $48 |
| 2026-06-16 | 电力控制板 | CORE CNC ENTERPRISE | 印度 | $120 |
| 2026-06-16 | 机床零件 | CORE CNC ENTERPRISE | 印度 | $88 |
| 2026-06-16 | 非卧式数控车床 | CORE CNC ENTERPRISE | 印度 | $2.9K |
| 2026-06-16 | 数控铣床 | CORE CNC ENTERPRISE | 印度 | $3.3K |
| 2026-06-16 | 单相交流电机 | CORE CNC ENTERPRISE | 印度 | $1.8K |
| 2026-06-16 | 电力控制板 | CORE CNC ENTERPRISE | 印度 | $2.1K |
| 2026-06-16 | 非CRT显示器 | CORE CNC ENTERPRISE | 印度 | $338 |
| 2026-06-16 | 电力控制板 | CORE CNC ENTERPRISE | 印度 | $300 |
| 2026-06-16 | 电力控制板 | CORE CNC ENTERPRISE | 印度 | $27 |