CNV Technology & Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và Tự ĐộNG HóA CNV
67
进口笔数
0
出口笔数
$639.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315080256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK11J3JH |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | 15 Đường số 2A, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ TỰ ĐỘNG HÓA CNV |
| 企业英文名称 | CNV TECHNOLOGY AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường số 2A, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84937220639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842330 | 称重秤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $639.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Jieko Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $190.2K | 包装机械、其他塑料制品 |
| Xiamen Jieding Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $122.1K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangdong Haomingda Auto Packing Machine Co., Ltd. | 中国 | 10 | $85.2K | 包装机械、灌装封口机 |
| Guangdong Kenwei Intellectualized Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $67.4K | 称重秤、灌装封口机 |
| Guangdong Shengwei Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.2K | 包装机械、机械零件 |
| Foshan Bogal Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.7K | 包装机械、灌装封口机 |
| Chongqing Jieheng Peristaltic Pumps Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Xiamen Chengzhongbang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 包装机械 |
| Wenzhou X Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | GUANGDONG JIEKO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-15 | 贱金属脚轮 | GUANGDONG JIEKO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIEKO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | GUANGDONG JIEKO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | GUANGDONG JIEKO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIEKO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | GUANGDONG JIEKO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-15 | 贱金属脚轮 | GUANGDONG JIEKO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIEKO MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-15 | 其他泵和提升机 | CHONGQING JIEHENG PERISTALTIC PUMPS CO LTD | 中国 | $3.3K |