HFA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HFA
3
进口笔数
0
出口笔数
$28.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108924991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FNBU9X |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 4, HUD 3 Tower, Số 121-123 Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HFA |
| 企业英文名称 | HFA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, HUD 3 Tower, Số 121-123 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84908939922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan WeCare Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 医用导管、初级硅氧烷 |
| Changzhou Lomomed Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Anji Hongli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | WUHAN WECARE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | WUHAN WECARE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | WUHAN WECARE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | WUHAN WECARE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | WUHAN WECARE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | WUHAN WECARE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | WUHAN WECARE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | WUHAN WECARE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | WUHAN WECARE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | WUHAN WECARE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $1.0K |