Thuan An Industry Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Thuận An
2
进口笔数
8
出口笔数
$23.9K
进口金额
$9.0K
出口金额
2023-08-15
最近进口
2024-03-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102575825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27X2RCT |
| 成立日期 | 2007-12-19 |
| 联系地址 | Lô C13, khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN MIRAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C13, khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842113888638 |
| 传真 | 0436523824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $23.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPG Inc. | 日本 | 1 | $15.9K | 自粘塑料片、绘图设备零件 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.0K | 其他手工工具、不可调扳手 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novotech Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $708 | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 其他测量仪器 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $1.7K |
| 2023-08-15 | 其他测量仪器 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $1.7K |
| 2023-08-15 | 液体气体测量仪 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $1.5K |
| 2023-08-15 | 液体气体测量仪 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $1.5K |
| 2023-08-15 | 其他测量仪器 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $726 |
| 2023-08-15 | 其他测量仪器 | THAI SENG TRADING CO LTD | 日本 | $800 |
| 2023-08-02 | 其他测量仪器 | SPG INC, | 日本 | $15.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $116 |
| 2024-03-29 | 非旋转气动手工具 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $291 |
| 2024-03-29 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $46 |
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $36 |
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $34 |
| 2024-03-29 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $404 |
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $33 |
| 2024-03-29 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $49 |
| 2024-03-29 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $11 |
| 2023-12-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH NOVOTECH | 越南 | $36 |