Truong Thanh Vina Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRườNG THàNH VINA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$54.2K
出口金额
—
最近进口
2024-06-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300952525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAMWQ6C |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Số 33 phố Hoa Phượng, khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH VINA |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH VINA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 phố Hoa Phượng, khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84983469663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $54.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $54.2K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH CONG NGHE FTC VIET NAM | 越南 | $119 |
| 2024-06-20 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH CONG NGHE FTC VIET NAM | 越南 | $455 |
| 2024-06-20 | 塑料管 | CONG TY TNHH CONG NGHE FTC VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2023-11-24 | 通信设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE FTC VIET NAM | 越南 | $114 |
| 2023-11-24 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH CONG NGHE FTC VIET NAM | 越南 | $265 |
| 2023-11-24 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH CONG NGHE FTC VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2023-11-24 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH CONG NGHE FTC VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2023-11-24 | 无绳电话 | CONG TY TNHH CONG NGHE FTC VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-24 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH CONG NGHE FTC VIET NAM | 越南 | $31 |
| 2023-11-03 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH CONG NGHE FTC VIET NAM | 越南 | $5.6K |