Hai Linh Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAI LINH FOOD
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$46.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317905713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42T226G |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | 225A Đường số 17, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAI LINH FOOD |
| 企业英文名称 | HAI LINH FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Võ Thị Đăng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84817181889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $35.3K |
| 中国台湾 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konsari Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.0K | 整粒胡椒、整粒肉豆蔻 |
| Agush Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.3K | 药用植物、未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 混合蔬菜 | KONSARI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2025-04-21 | 混合蔬菜 | KONSARI ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2024-08-20 | 整姜 | KONSARI ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2024-08-20 | 混合蔬菜 | KONSARI ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-01-05 | 整姜 | AGUSH ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-01-05 | 混合蔬菜 | AGUSH ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-11-23 | 整姜 | AGUSH ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-11-23 | 混合蔬菜 | AGUSH ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.6K |