Sao Kim Medical Equipment Investment & Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 X射线装置及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Y Tế SAO KIM

181
进口笔数
6
出口笔数
$30.85M
进口金额
$24.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-17
最近出口
24
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.04M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.91M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $142.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.62M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $316.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $923.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.73M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.04M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $359.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.82M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.03M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $232 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $763.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $704.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $262.8K · 6 笔出口 $21.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.91M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $142.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.62M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $316.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $923.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.73M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.04M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $359.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.82M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.03M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $232 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $763.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $704.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $262.8K · 6 笔出口 $21.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105500137
企查查编码QVN0TBJ47J
成立日期2011-09-14
联系地址Số 92 Thịnh Hào 3, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ Y TẾ SAO KIM
企业英文名称SAO KIM MEDICAL EQUIPMENT INVESTMENT AND EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 92 Thịnh Hào 3, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
电话+84984819486
邮箱saokimmedical@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902290X射线装置及零件
901890其他医疗器具
902212X射线设备
902221电离辐射装置
902230X射线管
780600其他铅制品
903300第90章仪器零件
901813磁共振成像仪
960310植物制扫帚
284443放射性化合物

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
841510窗式/壁挂空调
841582非窗式空调机
85011037.5瓦以下电机
853710电力控制板
902230X射线管
902290X射线装置及零件
903289其他自动控制仪
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国90$11.30M
英国9$10.05M
中国33$4.40M
以色列10$3.02M
德国19$757.7K
印度17$734.5K
韩国6$292.1K
芬兰5$205.1K
法国3$34.5K
日本1$33.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$21.8K
德国2$1.8K
哈萨克斯坦1$700
美国1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Radiation & Molecular Imaging Pte. Ltd.英国6$10.05M电离辐射装置、X射线装置及零件
Radiation & Molecular Imaging Pte. Ltd.美国52$8.37MX射线设备、其他医疗器具
Radiation & Molecular Imaging Pte. Ltd.以色列10$3.02MX射线设备、电离辐射装置
Radiation & Molecular Imaging Pte. Ltd.中国13$2.89MX射线设备、X射线装置及零件
RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.新加坡20$2.85MX射线装置及零件、其他医疗器具
Household Electrical Appliances & Healthcare Equipment Trading Pte.美国19$1.22MX射线管、过滤净化器零件
Household Electrical Appliances & Healthcare Equipment Trading Pte. Ltd.新加坡22$725.8KX射线装置及零件、X射线管
Radiation & Molecular Imaging Pte. Ltd.德国12$612.0K其他医疗器具、电离辐射装置
Radiation & Molecular Imaging Pte. Ltd.印度4$456.3KX射线设备、电离辐射装置
Household Electrical Appliances & Healthcare Equipment Trading Pte. Ltd.中国6$87.3K电力控制板、X射线装置及零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.新加坡1$21.4K窗式/壁挂空调、非窗式空调机
IBA Dosimetry GmbH德国2$1.8K电离辐射检测仪、辐射检测仪器
Alfa Radiology LLC哈萨克斯坦1$700静止变流器、制冷设备零件
GE Healthcare Pte. Ltd.新加坡1$375超声波扫描仪、其他电诊设备
Varex Imaging Corp.美国1$50X射线装置及零件、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他自动数据处理部件Household Electrical Appliances & Healthcare Equipment Trading Pte. Ltd.中国$8.1K
2026-06-29带接头绝缘电线Household Electrical Appliances & Healthcare Equipment Trading Pte. Ltd.中国$3.3K
2026-06-18其他医疗器具GE HEALTHCARE PTE LTD C/O EXPEDITORS PTE LTD印度$100
2026-06-18其他医疗器具GE HEALTHCARE PTE LTD C/O EXPEDITORS PTE LTD印度$107
2026-06-18其他医疗器具GE HEALTHCARE PTE LTD C/O EXPEDITORS PTE LTD印度$11
2026-06-18磁共振成像仪RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.中国$89.1K
2026-06-18其他医疗器具GE HEALTHCARE PTE LTD C/O EXPEDITORS PTE LTD印度$97
2026-06-13X射线装置及零件RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.德国$500
2026-06-13X射线装置及零件RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.德国$25.0K
2026-06-10其他医疗器具Household Electrical Appliances & Healthcare Equipment Trading Pte. Ltd.印度$9.7K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17X射线管Varex Imaging Corp.美国$50
2026-06-16非窗式空调机RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.新加坡$2.8K
2026-06-16X射线装置及零件RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.新加坡$7.3K
2026-06-16非窗式空调机RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.新加坡$1.2K
2026-06-16窗式/壁挂空调RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.新加坡$934
2026-06-16非窗式空调机RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.新加坡$2.1K
2026-06-16非窗式空调机RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.新加坡$4.9K
2026-06-16窗式/壁挂空调RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.新加坡$2.2K
2026-02-23电力控制板IBA Dosimetry GmbH德国$1.6K
2026-01-19带接头绝缘电线IBA Dosimetry GmbH德国$232

相关企业 · 同类产品

Sao Kim Medical Equipment Investment & Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →