Sao Kim Medical Equipment Investment & Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 X射线装置及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Y Tế SAO KIM

171
进口笔数
4
出口笔数
$29.88M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-23
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.91M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $142.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.62M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $316.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $923.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.73M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.04M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $359.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.82M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.03M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $232 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $763.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.91M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $142.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.62M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $316.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $923.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.73M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.04M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $359.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.82M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.03M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $232 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $763.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105500137
企查查编码QVN0TBJ47J
成立日期2011-09-14
联系地址Số 92 Thịnh Hào 3, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ Y TẾ SAO KIM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 92 Thịnh Hào 3, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
电话+84984819486
邮箱saokimmedical@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902290X射线装置及零件
902212X射线设备
901890其他医疗器具
902221电离辐射装置
902230X射线管
780600其他铅制品
903300第90章仪器零件
901813磁共振成像仪
960310植物制扫帚
284443放射性化合物

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
85011037.5瓦以下电机
853710电力控制板
903289其他自动控制仪
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国88$11.29M
英国9$10.05M
中国28$3.53M
以色列10$3.02M
德国18$732.2K
印度15$724.5K
韩国5$230.2K
芬兰5$205.1K
法国3$34.5K
日本1$33.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$1.8K
哈萨克斯坦1$700
新加坡1$375

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
0d7cb42c044e9c1a3f801812b7439c9c104$25.78M
RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.新加坡14$1.91MX射线装置及零件、其他医疗器具
Household Electrical Appliances & Healthcare Equipment Trading Pte. Ltd.新加坡31$1.66MX射线管、X射线装置及零件
Household Electrical Appliances & Healthcare Equipment Trading Pte.美国4$240.4KX射线管
Wipro GE Healthcare Private Limited印度1$92.1K超声波扫描仪、其他电诊设备
Household Electrical Appliances & Healthcare Equipment Trading Pte. Ltd.智利2$88.0KX射线管
Elekta Solutions AB瑞典2$40.8KX射线装置及零件、电力控制板
Radiation Equipment Pte. Ltd.新加坡4$29.8KX射线装置及零件、其他医疗器具
C-RAD Positioning AB瑞典2$5.1K其他医疗器具、其他电气设备
Elekta荷兰2$3.0K电力控制板、X射线装置及零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IBA Dosimetry GmbH德国2$1.8K电离辐射检测仪、辐射检测仪器
Alfa Radiology LLC哈萨克斯坦1$700静止变流器、制冷设备零件
GE Healthcare Pte. Ltd.新加坡1$375超声波扫描仪、其他电诊设备

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他医疗器具RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.美国$740
2026-04-27其他医疗器具RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.美国$8.2K
2026-04-27其他医疗器具RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.美国$1.5K
2026-04-27其他医疗器具RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.美国$6.4K
2026-04-27X射线设备RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.美国$90.0K
2026-04-27其他医疗器具RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.美国$5.3K
2026-04-27其他医疗器具RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.美国$740
2026-04-27其他医疗器具RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.美国$1.4K
2026-04-27其他医疗器具RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.美国$835
2026-04-27其他医疗器具RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD.美国$841

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23电力控制板IBA DOSIMETRY GMBH德国$1.6K
2026-01-19带接头绝缘电线IBA DOSIMETRY GMBH德国$232
2023-12-25静止变流器Alfa Radiology LLC哈萨克斯坦$100
2023-12-25静止变流器Alfa Radiology LLC哈萨克斯坦$100
2023-12-25带接头绝缘电线Alfa Radiology LLC哈萨克斯坦$100
2023-12-25其他自动控制仪Alfa Radiology LLC哈萨克斯坦$400
2023-06-19第90章仪器零件GE HEALTHCARE PTE LTD新加坡$175
2023-06-19静止变流器GE HEALTHCARE PTE LTD新加坡$150
2023-06-1937.5瓦以下电机GE HEALTHCARE PTE LTD新加坡$50

相关企业 · 同类产品

Sao Kim Medical Equipment Investment & Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →