Sao Kim Medical Equipment Investment & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Y Tế SAO KIM
171
进口笔数
4
出口笔数
$29.88M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-23
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105500137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TBJ47J |
| 成立日期 | 2011-09-14 |
| 联系地址 | Số 92 Thịnh Hào 3, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ Y TẾ SAO KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92 Thịnh Hào 3, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 电话 | +84984819486 |
| 邮箱 | saokimmedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 902212 | X射线设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902221 | 电离辐射装置 |
| 902230 | X射线管 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 284443 | 放射性化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 88 | $11.29M |
| 英国 | 9 | $10.05M |
| 中国 | 28 | $3.53M |
| 以色列 | 10 | $3.02M |
| 德国 | 18 | $732.2K |
| 印度 | 15 | $724.5K |
| 韩国 | 5 | $230.2K |
| 芬兰 | 5 | $205.1K |
| 法国 | 3 | $34.5K |
| 日本 | 1 | $33.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $1.8K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $700 |
| 新加坡 | 1 | $375 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0d7cb42c044e9c1a3f801812b7439c9c | 104 | $25.78M | ||
| RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD. | 新加坡 | 14 | $1.91M | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
| Household Electrical Appliances & Healthcare Equipment Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $1.66M | X射线管、X射线装置及零件 |
| Household Electrical Appliances & Healthcare Equipment Trading Pte. | 美国 | 4 | $240.4K | X射线管 |
| Wipro GE Healthcare Private Limited | 印度 | 1 | $92.1K | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
| Household Electrical Appliances & Healthcare Equipment Trading Pte. Ltd. | 智利 | 2 | $88.0K | X射线管 |
| Elekta Solutions AB | 瑞典 | 2 | $40.8K | X射线装置及零件、电力控制板 |
| Radiation Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $29.8K | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
| C-RAD Positioning AB | 瑞典 | 2 | $5.1K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Elekta | 荷兰 | 2 | $3.0K | 电力控制板、X射线装置及零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBA Dosimetry GmbH | 德国 | 2 | $1.8K | 电离辐射检测仪、辐射检测仪器 |
| Alfa Radiology LLC | 哈萨克斯坦 | 1 | $700 | 静止变流器、制冷设备零件 |
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $375 | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD. | 美国 | $740 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD. | 美国 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD. | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD. | 美国 | $6.4K |
| 2026-04-27 | X射线设备 | RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD. | 美国 | $90.0K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD. | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD. | 美国 | $740 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD. | 美国 | $835 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | RADIATION & MOLECULAR IMAGING PTE. LTD. | 美国 | $841 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 电力控制板 | IBA DOSIMETRY GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 带接头绝缘电线 | IBA DOSIMETRY GMBH | 德国 | $232 |
| 2023-12-25 | 静止变流器 | Alfa Radiology LLC | 哈萨克斯坦 | $100 |
| 2023-12-25 | 静止变流器 | Alfa Radiology LLC | 哈萨克斯坦 | $100 |
| 2023-12-25 | 带接头绝缘电线 | Alfa Radiology LLC | 哈萨克斯坦 | $100 |
| 2023-12-25 | 其他自动控制仪 | Alfa Radiology LLC | 哈萨克斯坦 | $400 |
| 2023-06-19 | 第90章仪器零件 | GE HEALTHCARE PTE LTD | 新加坡 | $175 |
| 2023-06-19 | 静止变流器 | GE HEALTHCARE PTE LTD | 新加坡 | $150 |
| 2023-06-19 | 37.5瓦以下电机 | GE HEALTHCARE PTE LTD | 新加坡 | $50 |