Oriental Star Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 口香糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI SAO PHươNG ĐôNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$202.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109243353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX25SR6 |
| 成立日期 | 2020-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 21, Toà Nhà Capital Tower, Số 109 Phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI SAO PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENTAL STAR DISTRIBUTION JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Toà Nhà Capital Tower, Số 109 Phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84904267258 |
| 邮箱 | ngoc@orientalstar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170410 | 口香糖 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $196.3K |
| 德国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Levias Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $124.4K | 绝缘电线、口香糖 |
| Asia Procurement Services B.V. | 中国 | 2 | $71.9K | 糖果、香水 |
| Asia Procurement Services B.V. | 德国 | 1 | $6.1K | 糖果、其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 糖果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V. | 中国 | $7.8K |
| 2025-09-19 | 糖果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V. | 中国 | $21.0K |
| 2025-09-19 | 糖果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V. | 中国 | $21.0K |
| 2025-09-19 | 糖果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V. | 中国 | $6.9K |
| 2025-09-19 | 糖果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V. | 中国 | $7.8K |
| 2025-09-19 | 糖果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V. | 中国 | $243 |
| 2025-09-19 | 糖果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V. | 中国 | $6.9K |
| 2025-09-19 | 糖果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V. | 中国 | $243 |
| 2025-04-03 | 口香糖 | Levias Korea Co., Ltd. | 中国 | $31.1K |
| 2024-12-09 | 口香糖 | Levias Korea Co., Ltd. | 中国 | $31.1K |