Samsung Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 残疾辅助器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMSUN VINA

120
进口笔数
1
出口笔数
$1.64M
进口金额
$16.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-17
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.7K · 5 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.7K · 5 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313019739
企查查编码QVN6UWDQP5
成立日期2014-11-12
联系地址112 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMSUN VINA
企业英文名称SAMSUN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址112 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842873061112
邮箱info@samsunvina.com
传真+842838481547
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本31.77亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具
902110矫形器具
901849其他牙科器械
902213牙科X射线设备
901841牙钻机
320710制成颜料
390730环氧树脂
842119其他离心机
848520增材制造机
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
901849其他牙科器械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国116$1.53M
中国4$102.7K
土耳其2$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$16.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medit Corp韩国14$652.0K其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元
Kuwotech Co., Ltd.韩国19$287.3K残疾辅助器具、牙钻机
Graphy Inc.韩国4$162.2K其他电气设备、聚氨酯
MEDIT韩国5$125.3K其他牙科器械、制备面食
Saeyang Co., Ltd.韩国7$87.6K其他牙科器械、牙钻机
Posdion Co., Ltd.韩国5$85.0K牙科X射线设备、X射线装置及零件
Nanoray Co., Ltd.韩国6$73.6K牙科X射线设备、医用X射线设备
TNS Co., Ltd.韩国44$71.4K电容器零件、矫形器具
Geomedi Co., Ltd.韩国7$27.8K牙科配件、其他牙科器械
Aio Bio Co., Ltd.韩国2$6.5K其他牙科器械、照相机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medit Corp韩国1$16.0K其他牙科器械、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28矫形器具TNS CO LTD韩国$256
2026-04-28矫形器具TNS CO LTD韩国$256
2026-04-28矫形器具TNS CO LTD韩国$473
2026-04-28矫形器具TNS CO LTD韩国$473
2026-04-10矫形器具TNS CO LTD韩国$701
2026-04-10矫形器具TNS CO LTD韩国$440
2026-04-10矫形器具TNS CO LTD韩国$701
2026-04-10矫形器具TNS CO LTD韩国$440
2026-03-20牙钻机KUWOTECH CO LTD韩国$60
2026-03-20制成颜料KUWOTECH CO LTD韩国$18

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-17其他牙科器械Medit Corp韩国$5.0K
2025-10-17其他牙科器械Medit Corp韩国$11.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samsung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →