Samsung Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMSUN VINA
- 邮箱82,233
120
进口笔数
1
出口笔数
$1.64M
进口金额
$16.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-17
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313019739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UWDQP5 |
| 成立日期 | 2014-11-12 |
| 联系地址 | 112 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMSUN VINA |
| 企业英文名称 | SAMSUN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842873061112 |
| 邮箱 | info@samsunvina.com |
| 传真 | +842838481547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.77亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 901841 | 牙钻机 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 116 | $1.53M |
| 中国 | 4 | $102.7K |
| 土耳其 | 2 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medit Corp | 韩国 | 14 | $652.0K | 其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元 |
| Kuwotech Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $287.3K | 残疾辅助器具、牙钻机 |
| Graphy Inc. | 韩国 | 4 | $162.2K | 其他电气设备、聚氨酯 |
| MEDIT | 韩国 | 5 | $125.3K | 其他牙科器械、制备面食 |
| Saeyang Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $87.6K | 其他牙科器械、牙钻机 |
| Posdion Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $85.0K | 牙科X射线设备、X射线装置及零件 |
| Nanoray Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $73.6K | 牙科X射线设备、医用X射线设备 |
| TNS Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $71.4K | 电容器零件、矫形器具 |
| Geomedi Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $27.8K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Aio Bio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.5K | 其他牙科器械、照相机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medit Corp | 韩国 | 1 | $16.0K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矫形器具 | TNS CO LTD | 韩国 | $256 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | TNS CO LTD | 韩国 | $256 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | TNS CO LTD | 韩国 | $473 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | TNS CO LTD | 韩国 | $473 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | TNS CO LTD | 韩国 | $701 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | TNS CO LTD | 韩国 | $440 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | TNS CO LTD | 韩国 | $701 |
| 2026-04-10 | 矫形器具 | TNS CO LTD | 韩国 | $440 |
| 2026-03-20 | 牙钻机 | KUWOTECH CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-03-20 | 制成颜料 | KUWOTECH CO LTD | 韩国 | $18 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他牙科器械 | Medit Corp | 韩国 | $5.0K |
| 2025-10-17 | 其他牙科器械 | Medit Corp | 韩国 | $11.0K |