Expad Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU EXPAD

0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$799.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $490 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $490 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317294510
企查查编码QVNHMG86T9
成立日期2022-05-17
联系地址số 158 đường số 2, khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU EXPAD
企业英文名称EXPAD IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址5/27 đường số 22, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话02873002198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
080450番石榴芒果山竹
530500植物纺织纤维
121190药用植物
081340其他干果
081190其他冷冻水果坚果
200819坚果及种子
140490其他植物产品
460219植物纤维制品
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克6$269.1K
越南12$175.8K
英国8$120.9K
中国台湾7$61.6K
韩国5$61.1K
新西兰4$24.7K
菲律宾3$19.2K
匈牙利3$19.0K
以色列2$16.4K
加拿大2$13.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Allnature s.r.o.捷克6$269.1K番石榴芒果山竹、盐及氯化钠
Allnature s.r.o.越南2$140.3K番石榴芒果山竹、碾磨大米
Med Food Wholesale Ltd.英国2$64.0K番石榴芒果山竹、去壳腰果
Hnh Trade韩国5$61.1K其他冷冻水果坚果、糖渍植物制品
Bosttana Ltd.英国3$31.9K番石榴芒果山竹、非玻璃化转印纸
Uniherb Corporation菲律宾3$19.2K其他食品制剂、糖果
Pubutada Unv Ltd越南3$16.6K其他植物产品、植物纺织纤维
Bps Buenapet Shop Kft匈牙利2$13.2K其他木制品
Life of Riley新西兰2$12.6K其他木制品
PUBUTADA UNV LTD中国台湾4$9.7K其他木制品、植物纤维制品

近期贸易明细

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他木制品PUBUTADA UNV LTD中国台湾$126
2026-04-13植物纤维制品PUBUTADA UNV LTD中国台湾$2.1K
2026-04-13药用植物PUBUTADA UNV LTD中国台湾$2.5K
2026-04-13猫狗粮PUBUTADA UNV LTD中国台湾$605
2026-03-27药用植物ALPINE HERB CO INC.—$500
2026-03-27药用植物ALPINE HERB CO INC.—$3.6K
2026-03-19其他木制品DEAR DOG TREATS加拿大$2.0K
2026-03-19其他木制品DEAR DOG TREATS加拿大$3.4K
2026-03-19其他木制品DEAR DOG TREATS加拿大$2.2K
2026-01-26植物纺织纤维LUCKMO PET LTD—$100

相关企业 · 同类产品

Expad Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →