Expad Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU EXPAD
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$799.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317294510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMG86T9 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | số 158 đường số 2, khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU EXPAD |
| 企业英文名称 | EXPAD IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/27 đường số 22, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02873002198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 6 | $269.1K |
| 越南 | 12 | $175.8K |
| 英国 | 8 | $120.9K |
| 中国台湾 | 7 | $61.6K |
| 韩国 | 5 | $61.1K |
| 新西兰 | 4 | $24.7K |
| 菲律宾 | 3 | $19.2K |
| 匈牙利 | 3 | $19.0K |
| 以色列 | 2 | $16.4K |
| 加拿大 | 2 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allnature s.r.o. | 捷克 | 6 | $269.1K | 番石榴芒果山竹、盐及氯化钠 |
| Allnature s.r.o. | 越南 | 2 | $140.3K | 番石榴芒果山竹、碾磨大米 |
| Med Food Wholesale Ltd. | 英国 | 2 | $64.0K | 番石榴芒果山竹、去壳腰果 |
| Hnh Trade | 韩国 | 5 | $61.1K | 其他冷冻水果坚果、糖渍植物制品 |
| Bosttana Ltd. | 英国 | 3 | $31.9K | 番石榴芒果山竹、非玻璃化转印纸 |
| Uniherb Corporation | 菲律宾 | 3 | $19.2K | 其他食品制剂、糖果 |
| Pubutada Unv Ltd | 越南 | 3 | $16.6K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
| Bps Buenapet Shop Kft | 匈牙利 | 2 | $13.2K | 其他木制品 |
| Life of Riley | 新西兰 | 2 | $12.6K | 其他木制品 |
| PUBUTADA UNV LTD | 中国台湾 | 4 | $9.7K | 其他木制品、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他木制品 | PUBUTADA UNV LTD | 中国台湾 | $126 |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | PUBUTADA UNV LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 药用植物 | PUBUTADA UNV LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 猫狗粮 | PUBUTADA UNV LTD | 中国台湾 | $605 |
| 2026-03-27 | 药用植物 | ALPINE HERB CO INC. | — | $500 |
| 2026-03-27 | 药用植物 | ALPINE HERB CO INC. | — | $3.6K |
| 2026-03-19 | 其他木制品 | DEAR DOG TREATS | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-03-19 | 其他木制品 | DEAR DOG TREATS | 加拿大 | $3.4K |
| 2026-03-19 | 其他木制品 | DEAR DOG TREATS | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-01-26 | 植物纺织纤维 | LUCKMO PET LTD | — | $100 |