HPT Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hpt Việt Nam
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104996441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89T1TY7 |
| 成立日期 | 2010-11-15 |
| 联系地址 | Số 2C, tổ 10, phố Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HPT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HPT VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2C, tổ 10, phố Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84986216683 |
| 邮箱 | camerahpt@gmail.com |
| 官网 | tvtvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.36M |
| 越南 | 2 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.21M | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Shenzhen TG-Net Botone Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $94.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Sundray Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 通信设备、静止变流器 |
| TVT HK Ltd. | 2 | $28.1K | 存储单元、其他电视摄像机 | |
| Itooner International Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非磁带视频设备 | Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 电视数码摄像机 | Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-06-24 | 摄影支架 | Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $355 |
| 2026-06-24 | 电视数码摄像机 | Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-24 | 电视数码摄像机 | Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-06-24 | 非磁带视频设备 | Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 电视数码摄像机 | Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-24 | 电视数码摄像机 | Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-06-24 | 摄影支架 | Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $169 |
| 2026-06-24 | 电视数码摄像机 | Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |