Viet Towel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khăn Việt
- 邮箱1
4
进口笔数
184
出口笔数
$127.8K
进口金额
$7.60M
出口金额
2025-02-14
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101829594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29QCVET |
| 成立日期 | 2005-11-21 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 101, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHĂN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TOWEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 101, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437914801 |
| 传真 | 02437569975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $127.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 180 | $7.49M |
| 韩国 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Mingmen Garments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.6K | 化纤男衬衫、棉针织衬衫 |
| Quanzhou Melody Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 男式化纤大衣、男式棉大衣 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ootaki Co., Ltd. | 日本 | 25 | $2.05M | 棉制毛巾织物、乙烯聚合物塑料 |
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 32 | $1.47M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Mine Co., Ltd. | 日本 | 35 | $914.4K | 棉制毛巾织物、化妆刷 |
| F. Hattori & Co., Ltd. | 日本 | 25 | $817.7K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| KCC Co., Ltd. | 日本 | 19 | $711.8K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| NIC Co., Ltd. | 日本 | 7 | $312.7K | 棉制毛巾织物、其他护发品 |
| RSS Co., Ltd. | 日本 | 6 | $266.5K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Kajun Co., Ltd. | 越南 | 8 | $232.8K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $213.7K | 棉制毛巾织物 |
| Sawashou Co., Ltd. | 日本 | 9 | $206.1K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 化纤男衬衫 | Guangzhou Mingmen Garments Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-02-14 | 化纤男衬衫 | GUANGZHOU MINGMEN GARMENTS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-02-14 | 化纤男衬衫 | GUANGZHOU MINGMEN GARMENTS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-02-14 | 化纤男衬衫 | GUANGZHOU MINGMEN GARMENTS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-02-14 | 化纤男衬衫 | Guangzhou Mingmen Garments Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2025-02-14 | 化纤男衬衫 | Guangzhou Mingmen Garments Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2024-10-10 | 男式化纤大衣 | QUANZHOU MELODY GARMENT CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-10-10 | 男式化纤大衣 | QUANZHOU MELODY GARMENT CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-09-30 | 化纤男衬衫 | GUANGZHOU MINGMEN GARMENTS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-09-30 | 化纤男衬衫 | Guangzhou Mingmen Garments Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 棉制毛巾织物 | Ootaki Co., Ltd. | 日本 | $24.0K |
| 2026-06-30 | 棉制毛巾织物 | Ootaki Co., Ltd. | 日本 | $43.7K |
| 2026-06-26 | 棉制毛巾织物 | Sankyo Co., Ltd. | 日本 | $18.8K |
| 2026-06-26 | 棉制毛巾织物 | Sankyo Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-06-26 | 棉制毛巾织物 | Sankyo Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-06-25 | 棉制毛巾织物 | Sawashou Co., Ltd. | 日本 | $48.0K |
| 2026-06-18 | 棉制毛巾织物 | Kajun Co., Ltd. | 日本 | $16.6K |
| 2026-06-03 | 棉制毛巾织物 | Mine Co., Ltd. | 日本 | $804 |
| 2026-06-03 | 棉制毛巾织物 | F. Hattori & Co., Ltd. | — | $5.0K |
| 2026-06-03 | 棉制毛巾织物 | F. Hattori & Co., Ltd. | — | $661 |