TCA IMPORT & MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU TCA
21
进口笔数
0
出口笔数
$554.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110248998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPGB4Y9 |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Số 243 phố Bắc Cầu, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TCA |
| 企业英文名称 | TCA IMPORT - EXPORT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84368700606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 870829 | 车身零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $554.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $203.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 6 | $182.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $100.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU VERY ELEGANT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $57.0K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 其他车辆零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $627 |
| 2025-01-02 | 铝制结构体 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-01-02 | 铝制结构体 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-12-02 | 塑料配件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-02 | 簇绒地毯 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-02 | 铝制结构体 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2024-12-02 | 铝制结构体 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2024-12-02 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-02 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-02 | 其他车辆零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |