TCA IMPORT & MFG CO LTD

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 铝制结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU TCA

21
进口笔数
0
出口笔数
$554.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.1K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110248998
企查查编码QVNGPGB4Y9
成立日期2023-02-13
联系地址Số 243 phố Bắc Cầu, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TCA
企业英文名称TCA IMPORT - EXPORT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84368700606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761010铝制结构体
870899其他车辆零件
392590其他塑料建材
830230车辆金属配件
570390簇绒地毯
870829车身零件
851762通信设备
392630塑料配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$554.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国7$203.0K其他塑料制品、不锈钢家用制品
DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国6$182.5K其他塑料制品、其他电气设备
GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国4$100.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
GUANGZHOU VERY ELEGANT IMPORT & EXPORT CO LTD中国3$57.0K汤料制品、聚合物胶粘剂
DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国1$11.5K汽车座椅零件、家具配件

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-02其他车辆零件GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$627
2025-01-02铝制结构体GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$20.0K
2025-01-02铝制结构体GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国$14.7K
2024-12-02塑料配件DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$1.1K
2024-12-02簇绒地毯DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$2.6K
2024-12-02铝制结构体DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$9.8K
2024-12-02铝制结构体DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$9.4K
2024-12-02其他塑料建材DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$1.7K
2024-12-02其他塑料建材DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$2.4K
2024-12-02其他车辆零件DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

TCA IMPORT & MFG CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →