Hop Phat Metal Packaging Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì KIM LOạI HợP PHáT MIềN NAM
392
进口笔数
0
出口笔数
$12.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316191632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TN09MA |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | A6/7Q, Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ KIM LOẠI HỢP PHÁT MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1235/3 Đường Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84937254321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 392 | $12.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Global Remit Tone Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 285 | $8.71M | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Yixing Hongqian Trading Co., Ltd. | 中国 | 84 | $2.97M | 涂层钢板、镀锡钢板 |
| Suzhou Goodim Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $248.2K | 镀锡钢板、涂层钢板 |
| Hainan Oh-Good Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.7K | 镀锡钢板 |
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.5K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| Hainan Oh Good Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 镀锡钢板 |
| Doyen Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Tin Star Mfg. Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Shenzhen Xinyuheng Can Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 铁钢罐<50升、涂层钢板 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 镀锡钢板 | YIXING HONGQIAN TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-13 | 镀锡钢板 | YIXING HONGQIAN TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |