Hop Phat Metal Packaging Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 镀锡钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì KIM LOạI HợP PHáT MIềN NAM

392
进口笔数
0
出口笔数
$12.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $787.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $312.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $270.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $499.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $165.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $142.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $384.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $401.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $282.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $440.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $479.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $787.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $611.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $365.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $721.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $515.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $426.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $384.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $343.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $289.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $359.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $460.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $341.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $425.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $709.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $249.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $260.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $320.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $312.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $270.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $499.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $165.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $142.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $384.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $401.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $282.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $440.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $479.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $787.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $611.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $365.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $721.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $515.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $426.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $384.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $343.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $289.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $359.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $460.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $341.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $425.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $709.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $249.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $260.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $320.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316191632
企查查编码QVN3TN09MA
成立日期2020-03-10
联系地址A6/7Q, Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ KIM LOẠI HỢP PHÁT MIỀN NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1235/3 Đường Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84937254321
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721012镀锡钢板
721070涂层钢板
830990贱金属盖
390799其他饱和聚酯
392350塑料封口件
731021铁钢罐<50升
731029钢铁容器<50升
848041金属碳化物模具
842490喷雾机零件
721240600mm以下涂塑钢板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国392$12.23M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Global Remit Tone Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国285$8.71M镀锡钢板、贱金属盖
Yixing Hongqian Trading Co., Ltd.中国84$2.97M涂层钢板、镀锡钢板
Suzhou Goodim Metal Technology Co., Ltd.中国7$248.2K镀锡钢板、涂层钢板
Hainan Oh-Good Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$99.7K镀锡钢板
Anhuai Co., Ltd.中国2$57.5K泵及压缩机零件、铝合金型材
Hainan Oh Good Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$50.0K镀锡钢板
Doyen Holding Co., Ltd.中国1$22.9K热轧钢卷、镀锌钢带
Tin Star Mfg. Ltd.中国1$21.9K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
Shenzhen Xinyuheng Can Co., Ltd.中国1$17.9K铁钢罐<50升、涂层钢板
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$6.6K其他塑料制品、汽车座椅零件

近期贸易明细

进口(共 392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22贱金属盖FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.0K
2026-04-22贱金属盖FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD中国$44.5K
2026-04-22贱金属盖FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD中国$44.5K
2026-04-22贱金属盖FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.0K
2026-04-21贱金属盖FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD中国$27.6K
2026-04-21贱金属盖FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD中国$27.6K
2026-04-21贱金属盖FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.2K
2026-04-21贱金属盖FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.2K
2026-04-13镀锡钢板YIXING HONGQIAN TRADING CO LTD中国$29.0K
2026-04-13镀锡钢板YIXING HONGQIAN TRADING CO LTD中国$29.0K

相关企业 · 同类产品

Hop Phat Metal Packaging Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →