T Square Food Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Trương Hiệp Thạnh
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$753.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100676629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4W5RVT |
| 成立日期 | 2005-06-27 |
| 联系地址 | Số 31A, Tỉnh lộ 830, Ấp 5, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TRƯƠNG HIỆP THẠNH |
| 企业英文名称 | T-SQUARE FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31A, Tỉnh lộ 830, Ấp 5, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất kinh doanh chế biến hàng nông sản, lâm, thủy, hải sản và lương thực thực phẩm xuất khẩu, nhập khẩu hàng tiêu dùng, tư liệu sản xuất phục vụ công nông nghiệp, bán buôn, bán lẻ hàng tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng, đại lý tiếp thị, giới thiệu các sản phẩm trong và ngòai nước, dịch vụ tư vấn đầu tư; vận tải hàng hóa nội bộ, in lụa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02723646111 |
| 传真 | 02723646223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $363.3K |
| 加拿大 | 8 | $316.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $73.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ataka & Co., Ltd. | 日本 | 10 | $363.3K | 其他食品制剂、其他冷冻蔬菜 |
| Transhing Investment Inc. | 加拿大 | 6 | $238.5K | 保藏虾制品、谷物制品 |
| YOUNG QUACH ASIAN FOODS LTD. | 加拿大 | 2 | $78.2K | 其他食用蔬菜、柑橘 |
| Trans Asian Food Centre Pty Ltd | 英国 | 2 | $73.4K | 其他食品制剂、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | ATAKA & CO LTD | 日本 | $36.4K |
| 2025-11-29 | 其他食品制剂 | TRANSHING INVESTMENT INC | 加拿大 | $2.1K |
| 2025-11-29 | 其他食品制剂 | TRANSHING INVESTMENT INC | 加拿大 | $24.4K |
| 2025-11-29 | 其他食品制剂 | TRANSHING INVESTMENT INC | 加拿大 | $9.0K |
| 2025-11-29 | 其他食品制剂 | TRANSHING INVESTMENT INC | 加拿大 | $2.8K |
| 2025-08-14 | 其他食品制剂 | ATAKA & CO LTD | 日本 | $36.4K |
| 2025-07-26 | 其他食品制剂 | TRANSHING INVESTMENT INC | 加拿大 | $3.0K |
| 2025-07-26 | 其他食品制剂 | TRANSHING INVESTMENT INC | 加拿大 | $12.4K |
| 2025-07-26 | 其他食品制剂 | TRANSHING INVESTMENT INC | 加拿大 | $20.7K |
| 2025-07-26 | 其他食品制剂 | TRANSHING INVESTMENT INC | 加拿大 | $2.1K |