Thanh Cong Hydraulic Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THủY LựC THàNH CôNG
98
进口笔数
0
出口笔数
$2.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110081435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BTDJ4P |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | Liền kề 01-5 Dự án khu nhà ở liền kề, tổ 2, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỦY LỰC THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG HYDRAULIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 01-5 Dự án khu nhà ở liền kề, tổ 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84988963359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.30M |
| 意大利 | 25 | $543.0K |
| 中国台湾 | 15 | $480.9K |
| 韩国 | 4 | $124.3K |
| 土耳其 | 3 | $59.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd. | 中国 | 11 | $382.0K | 液压发动机、转向系统零件 |
| Oleoweb S.r.l. | 意大利 | 10 | $358.7K | 液压气压阀门、止回阀 |
| WINNER HYDRALICS CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $310.6K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Guangzhou Seric Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $163.3K | 阀门龙头、旋转排量泵 |
| Shanghai Guorui Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $152.9K | 传动轴及曲柄、旋转排量泵 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $152.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| O.M.F.B. S.p.A. | 意大利 | 5 | $139.4K | 液压气压阀门、离合器联轴器 |
| Taizhou Eternal Hydraulic Machine Co., Ltd. | 中国 | 9 | $125.0K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.6K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Vivoil Oleodinamica Vivolo S.r.l. | 意大利 | 9 | $44.8K | 旋转排量泵、液压发动机 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 发动机零件 | GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-23 | 发动机零件 | GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-23 | 发动机零件 | GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-23 | 发动机零件 | GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-20 | 液压发动机 | JEIL HYDRAULICS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-20 | 液压发动机 | JEIL HYDRAULICS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $3.0K |