Thanh Cong Hydraulic Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THủY LựC THàNH CôNG

98
进口笔数
0
出口笔数
$2.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $236.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $905 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $102.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $135.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $178.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $485 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $206 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $905 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $102.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $135.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $178.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $485 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $206 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110081435
企查查编码QVN0BTDJ4P
成立日期2022-08-02
联系地址Liền kề 01-5 Dự án khu nhà ở liền kề, tổ 2, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỦY LỰC THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG HYDRAULIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Liền kề 01-5 Dự án khu nhà ở liền kề, tổ 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84988963359
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
841381其他泵和提升机
841229液压发动机
841360旋转排量泵
841350其他往复泵
841290发动机零件
841950工业热交换器
850440静止变流器
902610液体流量计
902620压力测量仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.30M
意大利25$543.0K
中国台湾15$480.9K
韩国4$124.3K
土耳其3$59.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd.中国11$382.0K液压发动机、转向系统零件
Oleoweb S.r.l.意大利10$358.7K液压气压阀门、止回阀
WINNER HYDRALICS CORP ORATION中国台湾10$310.6K液压气压阀门、阀门龙头
Guangzhou Seric Hydraulic Co., Ltd.中国5$163.3K阀门龙头、旋转排量泵
Shanghai Guorui Hydraulic Technology Co., Ltd.中国6$152.9K传动轴及曲柄、旋转排量泵
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国4$152.7K非泡沫塑料片、其他塑料制品
O.M.F.B. S.p.A.意大利5$139.4K液压气压阀门、离合器联轴器
Taizhou Eternal Hydraulic Machine Co., Ltd.中国9$125.0K旋转排量泵、泵零件
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国5$94.6K其他塑料制品、阀门龙头
Vivoil Oleodinamica Vivolo S.r.l.意大利9$44.8K旋转排量泵、液压发动机

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23发动机零件GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD中国$390
2026-04-23发动机零件GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD中国$376
2026-04-23发动机零件GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD中国$376
2026-04-23发动机零件GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD中国$390
2026-04-20液压发动机JEIL HYDRAULICS CO LTD韩国$1.2K
2026-04-20液压气压阀门GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD中国$830
2026-04-20液压发动机JEIL HYDRAULICS CO LTD韩国$1.2K
2026-04-20其他往复泵GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD中国$740
2026-04-20液压气压阀门GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD中国$615
2026-04-20其他往复泵GUANGZHOU SERIC HYDRAULIC CO LTD中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Hydraulic Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →