XNK Truong Son ANZ Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TRườNG SơN ANZ
36
进口笔数
0
出口笔数
$527.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105945513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVQ1C04 |
| 成立日期 | 2012-07-16 |
| 联系地址 | Số 3 TT Công ty xây dựng Thủy lợi 1, Ngõ 48 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TRƯỜNG SƠN ANZ |
| 企业英文名称 | XNK TRUONG SON ANZ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 TT Công ty xây dựng Thủy lợi 1, Ngõ 48 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02462884558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $527.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Chuangjie Commodity Co., Ltd. | 中国 | 14 | $259.8K | 扫帚刷子、植物制扫帚 |
| Zhejiang Livinghue Houseware Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $154.7K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Jiangsu Meecan Cleaning Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.7K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Langfang Chaoding International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.8K | 扫帚刷子、电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁非螺纹件 | ZHEJIANG LIVINGHUE HOUSEWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁非螺纹件 | ZHEJIANG LIVINGHUE HOUSEWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-23 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-23 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-02-23 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-19 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-19 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-19 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $597 |
| 2026-01-19 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $4.0K |