Thuan Hue Production Service and Trading Corp.

越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Thuận Huệ

5
进口笔数
161
出口笔数
$317.4K
进口金额
$14.31M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $604.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $537.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $588.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $563.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $368.5K · 4 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $555.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $583.1K · 4 笔2024-07进口 $195.5K · 1 笔出口 $559.3K · 5 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $307.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $428.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $303.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $323.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $290.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $604.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $282.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $319.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $381.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $444.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $463.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $537.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $588.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $563.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $368.5K · 4 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $555.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $583.1K · 4 笔2024-07进口 $195.5K · 1 笔出口 $559.3K · 5 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $307.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $428.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $303.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $323.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $290.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $604.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $282.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $319.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $381.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $444.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $463.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3500802078
企查查编码QVN3PD7A2C
成立日期2007-06-27
联系地址Số 168/3 Bạch Đằng, Phường 5, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN HUỆ
企业英文名称THUAN HUE PRODUCTION SERVICE AND TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 168/3 Bạch Đằng, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842543553218
传真02543550141
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
392690其他塑料制品
841934农产品干燥机
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
160554加工墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$290.2K
韩国3$27.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国157$13.98M
越南4$325.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LK Food Co., Ltd.越南2$290.2K其他鱼制品
Apec Industrial Co., Ltd.韩国1$15.3K钢铁钉及U形钉、非螺纹垫圈
Mordney Co., Ltd.韩国2$11.8K农产品干燥机、食品加工机械

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LK Food Co., Ltd.韩国78$8.12M其他鱼制品、熏制虾类
LK Food Ltd.韩国33$3.56M其他鱼制品
Arawoom Co., Ltd.韩国19$969.8K其他鱼制品、虾制品
Kojubu B&F Co., Ltd.韩国6$475.8K其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼
ATO Trading Co., Ltd.韩国6$300.5K冷冻章鱼、保藏虾制品
LK Food Ltd.越南3$299.5K其他鱼制品
Nam Hea Mool San Co.韩国6$258.9K干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品
Goodsea Corp韩国1$95.2K其他鱼制品
Cho Won韩国3$75.9K其他鱼制品
Sunwoo Trading Co., Ltd.韩国2$17.2K其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-30食品加工机械MORDNEY CO LTD韩国$5.7K
2024-07-11其他鱼制品LK FOOD CO LTD越南$195.5K
2024-05-30农产品干燥机Mordney Co., Ltd.韩国$6.1K
2023-05-16其他塑料制品APEC INDUSTRIAL CO LTD韩国$15.3K
2023-05-08其他鱼制品LK FOOD CO LTD越南$94.7K

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他鱼制品LK FOOD CO LTD韩国$96.3K
2026-04-16其他鱼制品LK FOOD CO LTD韩国$101.7K
2026-03-30其他鱼制品LK FOOD CO LTD韩国$100.5K
2026-03-05其他鱼制品LK FOOD CO LTD韩国$102.0K
2026-02-27其他鱼制品LK FOOD CO LTD韩国$49.3K
2026-02-27其他鱼制品LK FOOD CO LTD韩国$48.6K
2026-02-09其他鱼制品LK FOOD CO LTD韩国$46.3K
2026-02-09其他鱼制品LK FOOD CO LTD韩国$51.6K
2026-01-30其他鱼制品LK FOOD CO LTD韩国$96.3K
2026-01-28其他鱼制品Arawoom Co., Ltd.韩国$24.2K

相关企业 · 同类产品

Thuan Hue Production Service and Trading Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →