Thuan Hue Production Service and Trading Corp.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Thuận Huệ
5
进口笔数
161
出口笔数
$317.4K
进口金额
$14.31M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500802078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PD7A2C |
| 成立日期 | 2007-06-27 |
| 联系地址 | Số 168/3 Bạch Đằng, Phường 5, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN HUỆ |
| 企业英文名称 | THUAN HUE PRODUCTION SERVICE AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 168/3 Bạch Đằng, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842543553218 |
| 传真 | 02543550141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $290.2K |
| 韩国 | 3 | $27.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 157 | $13.98M |
| 越南 | 4 | $325.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LK Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $290.2K | 其他鱼制品 |
| Apec Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.3K | 钢铁钉及U形钉、非螺纹垫圈 |
| Mordney Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.8K | 农产品干燥机、食品加工机械 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LK Food Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $8.12M | 其他鱼制品、熏制虾类 |
| LK Food Ltd. | 韩国 | 33 | $3.56M | 其他鱼制品 |
| Arawoom Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $969.8K | 其他鱼制品、虾制品 |
| Kojubu B&F Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $475.8K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| ATO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $300.5K | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| LK Food Ltd. | 越南 | 3 | $299.5K | 其他鱼制品 |
| Nam Hea Mool San Co. | 韩国 | 6 | $258.9K | 干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| Goodsea Corp | 韩国 | 1 | $95.2K | 其他鱼制品 |
| Cho Won | 韩国 | 3 | $75.9K | 其他鱼制品 |
| Sunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.2K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 食品加工机械 | MORDNEY CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2024-07-11 | 其他鱼制品 | LK FOOD CO LTD | 越南 | $195.5K |
| 2024-05-30 | 农产品干燥机 | Mordney Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2023-05-16 | 其他塑料制品 | APEC INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $15.3K |
| 2023-05-08 | 其他鱼制品 | LK FOOD CO LTD | 越南 | $94.7K |
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他鱼制品 | LK FOOD CO LTD | 韩国 | $96.3K |
| 2026-04-16 | 其他鱼制品 | LK FOOD CO LTD | 韩国 | $101.7K |
| 2026-03-30 | 其他鱼制品 | LK FOOD CO LTD | 韩国 | $100.5K |
| 2026-03-05 | 其他鱼制品 | LK FOOD CO LTD | 韩国 | $102.0K |
| 2026-02-27 | 其他鱼制品 | LK FOOD CO LTD | 韩国 | $49.3K |
| 2026-02-27 | 其他鱼制品 | LK FOOD CO LTD | 韩国 | $48.6K |
| 2026-02-09 | 其他鱼制品 | LK FOOD CO LTD | 韩国 | $46.3K |
| 2026-02-09 | 其他鱼制品 | LK FOOD CO LTD | 韩国 | $51.6K |
| 2026-01-30 | 其他鱼制品 | LK FOOD CO LTD | 韩国 | $96.3K |
| 2026-01-28 | 其他鱼制品 | Arawoom Co., Ltd. | 韩国 | $24.2K |