Viet Phat Equipment & Technology Environment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 无烟煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY Và CôNG NGHệ MôI TRườNG VIệT PHáT

3
进口笔数
7
出口笔数
$48.1K
进口金额
$30.1K
出口金额
2025-09-10
最近进口
2025-05-27
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.3K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105980275
企查查编码QVNBS01A70
成立日期2012-08-27
联系地址Số 36 ngách 65/5, tổ 18, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT PHÁT
企业英文名称VIET PHAT EQUIPMENT AND TECHNOLOGY ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36 ngách 65/5, tổ 18, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围0127 - Trồng cây chè 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84976155886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
902610液体流量计
902620压力测量仪
392310塑料包装箱
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机
842121水净化机械
853949紫外线红外线灯
902680液体气体测量仪

出口

HS 编码产品
270111无烟煤
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
842121水净化机械
850440静止变流器
902620压力测量仪
903033电测仪表
250100盐及氯化钠
250510天然硅砂
380210活性碳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$48.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$30.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Ningchuan Water Purification Equipment Co., Ltd.中国2$30.7K过滤净化器零件、阀门龙头
Guangzhou Kaiyuan Water Treatment Equipment Co., Ltd.中国1$17.5K水净化机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hojeong Vina Co., Ltd.越南2$17.8K其他塑料制品、绝缘电线
JMT VN Co., Ltd.越南2$4.7K其他电子IC、其他铝制品
Boi Vietnam Co., Ltd.越南2$4.2K其他塑料制品、商业广告材料
BOI (Vietnam) Co., Ltd.越南1$3.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-10液体气体测量仪LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2025-09-10压力测量仪LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$420
2025-09-10水净化机械LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$132
2025-09-10水净化机械LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$750
2025-09-10液体流量计LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$180
2025-09-10液体流量计LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$56
2025-09-10液体流量计LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$56
2025-09-10阀门龙头LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$720
2025-09-10液体流量计LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$276
2025-09-10阀门龙头LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD中国$912

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-27聚合物离子交换剂JMT VN CO LTD越南$534
2025-05-27无烟煤JMT VN CO LTD越南$384
2025-05-27无烟煤JMT VN CO LTD越南$73
2025-05-27压力测量仪JMT VN CO LTD越南$56
2025-05-27过滤净化器零件JMT VN CO LTD越南$169
2025-05-27过滤净化器零件JMT VN CO LTD越南$971
2025-05-27过滤净化器零件JMT VN CO LTD越南$62
2025-05-16盐及氯化钠JMT VN CO LTD越南$23
2025-05-16过滤净化器零件JMT VN CO LTD越南$169
2025-05-16过滤净化器零件JMT VN CO LTD越南$971

相关企业 · 同类产品

Viet Phat Equipment & Technology Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →