Viet Phat Equipment & Technology Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 无烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY Và CôNG NGHệ MôI TRườNG VIệT PHáT
3
进口笔数
7
出口笔数
$48.1K
进口金额
$30.1K
出口金额
2025-09-10
最近进口
2025-05-27
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105980275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS01A70 |
| 成立日期 | 2012-08-27 |
| 联系地址 | Số 36 ngách 65/5, tổ 18, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT EQUIPMENT AND TECHNOLOGY ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 ngách 65/5, tổ 18, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84976155886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $48.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $30.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Ningchuan Water Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Guangzhou Kaiyuan Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 液体气体测量仪 | LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-10 | 压力测量仪 | LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-09-10 | 水净化机械 | LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-09-10 | 水净化机械 | LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-09-10 | 液体流量计 | LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-09-10 | 液体流量计 | LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-09-10 | 液体流量计 | LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-09-10 | 阀门龙头 | LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-09-10 | 液体流量计 | LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-09-10 | 阀门龙头 | LINYI NINGCHUAN WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $912 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 聚合物离子交换剂 | JMT VN CO LTD | 越南 | $534 |
| 2025-05-27 | 无烟煤 | JMT VN CO LTD | 越南 | $384 |
| 2025-05-27 | 无烟煤 | JMT VN CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-05-27 | 压力测量仪 | JMT VN CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-05-27 | 过滤净化器零件 | JMT VN CO LTD | 越南 | $169 |
| 2025-05-27 | 过滤净化器零件 | JMT VN CO LTD | 越南 | $971 |
| 2025-05-27 | 过滤净化器零件 | JMT VN CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-05-16 | 盐及氯化钠 | JMT VN CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-05-16 | 过滤净化器零件 | JMT VN CO LTD | 越南 | $169 |
| 2025-05-16 | 过滤净化器零件 | JMT VN CO LTD | 越南 | $971 |