Ngo Gia Group Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV NGô GIA GROUP
2
进口笔数
0
出口笔数
$54.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603883329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34FBJRV |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | Tổ 8, ấp 5, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV NGÔ GIA GROUP |
| 企业英文名称 | NGO GIA GROUP TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84385050274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $54.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon Lubricants & Grease LLC | 阿联酋 | 2 | $54.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 非轻质石油 | AMAZON LUBRICANTS & GREASE LLC | 新西兰 | $9.4K |
| 2023-06-12 | 非轻质石油 | AMAZON LUBRICANTS & GREASE LLC | 新西兰 | $9.4K |
| 2023-06-12 | 非轻质石油 | AMAZON LUBRICANTS & GREASE LLC | 新西兰 | $8.9K |
| 2023-02-27 | 非轻质石油 | AMAZON LUBRICANTS & GREASE LLC | 新西兰 | $11.0K |
| 2023-02-27 | 非轻质石油 | AMAZON LUBRICANTS & GREASE LLC | 新西兰 | $10.5K |
| 2023-02-27 | 非轻质石油 | AMAZON LUBRICANTS & GREASE LLC | 新西兰 | $5.6K |