EMI INTERNATIONAL EDUCATION & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIáO DụC Và ĐầU Tư QUốC Tế EMI
1
进口笔数
0
出口笔数
$376
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108625021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7HMC5P |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Số 60, ngõ 429 đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ EMI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tháp B Keangnam Hà Nội Landmark Tower, khu E6, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84987699595 |
| 邮箱 | hangnt.emi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $376 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global ELT Ltd. | 英国 | 1 | $376 | 其他印刷品、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | GLOBAL ELT LTD | 英国 | $24 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | GLOBAL ELT LTD | 英国 | $24 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | GLOBAL ELT LTD | 英国 | $24 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | GLOBAL ELT LTD | 英国 | $24 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | GLOBAL ELT LTD | 英国 | $32 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | GLOBAL ELT LTD | 英国 | $24 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | GLOBAL ELT LTD | 英国 | $24 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | GLOBAL ELT LTD | 英国 | $24 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | GLOBAL ELT LTD | 英国 | $24 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | GLOBAL ELT LTD | 英国 | $24 |