NHC Industrial Equipment Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI THIếT Bị CôNG NGHIệP NHC
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109534218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWD79TT |
| 成立日期 | 2021-03-01 |
| 联系地址 | Xóm Thố Bảo, thôn Thố Bảo, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHC |
| 企业英文名称 | NHC INDUSTRIAL EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Thố Bảo, thôn Thố Bảo, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84362025631 |
| 邮箱 | tchn.tbd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai XRUI Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 硫化橡胶管 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-05-03 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $89 |
| 2024-05-03 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-05-03 | 硫化橡胶管 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-05-03 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-05-03 | 硫化橡胶管 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-05-03 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23 |
| 2024-05-03 | 其他铝制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-05-03 | 硫化橡胶管 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $276 |
| 2024-05-03 | 硫化橡胶管 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $364 |