Duko Vietnam Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他家用电动热器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI DUKO VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$196.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109648832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YDW3K6 |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Số nhà 112, Lô 3, Khu đất dịch vụ LK31, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DUKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUKO VIETNAM EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 112, Lô 3, Khu đất dịch vụ LK31, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84961270019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $196.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Goodfriends Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.8K | 其他家用电动热器、瓦楞纸箱 |
| Ningbo Tycoon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 电动食品处理器、瓦楞纸箱 |
| Cixi Sanren Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Zhanjiang Zero Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 电热器具零件、其他风扇 |
| Zhejiang Chicheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 其他钢铁制品、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Anjiale Electric Appliance Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Zhongshan Canxin Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 电动食品处理器、瓦楞纸箱 |
| Shenzhen Shi Huahengxianda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷瓦 |
| Chaozhou Chaoan Chuangfeng Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 电动食品处理器 | NINGBO TYCOON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-08-20 | 电动食品处理器 | ZHONGSHAN CANXIN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-10 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN SHI HUAHENGXIANDA IMPORT & EXPORT CO., LTD CHINA | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-08 | 电动食品处理器 | CIXI SANREN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-03-12 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG CHICHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-03-12 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG CHICHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-12 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG CHICHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-12 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG CHICHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-02-05 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG HOTOR ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $3 |
| 2025-02-04 | 其他家用电动热器 | NINGBO GOODFRIENDS ELECTRIC APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $4.7K |