Bambi Hana Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 动植物着色料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAMBI HANA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$76.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317113179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R6VQTM |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | 30 Đường Tân Thới Nhì 17, ấp Thống Nhất 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAMBI HANA |
| 企业英文名称 | BAMBI HANA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/4B Đường Tân Thới Nhì 17, ấp Thống Nhất 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84396901309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320300 | 动植物着色料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $50.9K |
| 越南 | 3 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIDO HANA SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $24.2K | 鲜菊花、无根插枝 |
| STEADY SETUP SND.BHD (909659-P) | 马来西亚 | 2 | $14.0K | 动植物着色料、油漆溶剂 |
| STEADY SETUP SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $12.6K | 鲜菊花、无根插枝 |
| f0b17f562957f6048039367c7577078d | 3 | $8.8K | ||
| 67ade2199e287bec423a15c1e108750e | 1 | $6.0K | ||
| Lee Flower Farm Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.4K | 动植物着色料 |
| CHEE TEK AGRICULTURE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $2.7K | 鲜菊花、动植物着色料 |
| HUI FENG FLOWER SDN.BHD (1290332-M) | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 动植物着色料、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 动植物着色料 | STEADY SETUP SND.BHD (909659-P) | — | $422 |
| 2026-04-22 | 动植物着色料 | STEADY SETUP SND.BHD (909659-P) | — | $1.4K |
| 2026-04-22 | 动植物着色料 | STEADY SETUP SND.BHD (909659-P) | — | $281 |
| 2026-04-22 | 动植物着色料 | STEADY SETUP SND.BHD (909659-P) | — | $281 |
| 2026-04-22 | 动植物着色料 | STEADY SETUP SND.BHD (909659-P) | — | $422 |
| 2026-04-22 | 动植物着色料 | STEADY SETUP SND.BHD (909659-P) | — | $563 |
| 2026-04-22 | 动植物着色料 | STEADY SETUP SND.BHD (909659-P) | — | $1.4K |
| 2026-04-22 | 动植物着色料 | STEADY SETUP SND.BHD (909659-P) | — | $844 |
| 2026-04-22 | 动植物着色料 | STEADY SETUP SND.BHD (909659-P) | — | $281 |
| 2026-04-22 | 动植物着色料 | STEADY SETUP SND.BHD (909659-P) | — | $703 |