NGHI ANH INDUSTRIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Nghị Anh
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$392.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312643334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3YQU4A |
| 成立日期 | 2014-01-27 |
| 联系地址 | 74/48 Trương Quốc Dung, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NGHỊ ANH |
| 企业英文名称 | NGHI ANH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/7 Hoàng Diệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84839910983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $346.5K |
| 加纳 | 1 | $23.0K |
| 美国 | 1 | $22.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxsales F & B Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $159.1K | 调味甜水 |
| EAINDRA NETWORK (M) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $118.4K | 调味甜水 |
| L.C.S TRADING | 马来西亚 | 5 | $68.9K | 调味甜水 |
| AMICA FOODS INC | 加纳 | 1 | $23.0K | 其他非酒精饮料 |
| AMICA FOODS INC | 美国 | 1 | $22.7K | 其他非酒精饮料 |
| NBC Food Industrial Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $50 | 咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 调味甜水 | Maxsales F & B Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.6K |
| 2026-02-02 | 调味甜水 | EAINDRA NETWORK (M) SDN BHD | 马来西亚 | $13.6K |
| 2025-12-30 | 其他非酒精饮料 | AMICA FOODS INC | 加纳 | $23.0K |
| 2025-09-05 | 其他非酒精饮料 | AMICA FOODS INC | 美国 | $22.7K |
| 2025-07-10 | 调味甜水 | Maxsales F & B Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.1K |
| 2025-07-10 | 调味甜水 | EAINDRA NETWORK (M) SDN BHD | 马来西亚 | $13.1K |
| 2025-03-13 | 调味甜水 | EAINDRA NETWORK (M) SDN BHD | 马来西亚 | $13.1K |
| 2024-10-21 | 调味甜水 | L.C.S TRADING | 马来西亚 | $13.9K |
| 2024-09-27 | 调味甜水 | Maxsales F & B Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $26.2K |
| 2024-09-27 | 调味甜水 | Maxsales F & B Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.1K |