Sivet Truong Thinh Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Sivet Trường Thịnh
28
进口笔数
0
出口笔数
$384.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104178414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUE90JG |
| 成立日期 | 2009-09-22 |
| 联系地址 | Số 63, ngõ 236, phố Đại Từ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI SIVET TRƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84904232903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 681490 | 云母制品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $384.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superb Electromachinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.4K | 工业电炉、其他制冷设备 |
| Guang Dong Sheng Jie Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | 塑料人造花 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hongkong Fecund Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.9K | 其他电动手工具、其他功能机器 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Jiangsu Tewei Machine Tool Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 电弧焊机、数控金属折弯机 |
| Zhuhai J.Y.F. Jewelry & Gifts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 塑料装饰品、其他耐火陶瓷 |
| Danyang Bright Moon Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Pingyang Foreign Trade Co., Ltd. | 法国 | 3 | $15.0K | 镀贵金属制品、纱线花边制造机 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 发光二极管 | SUNSHINE OPTO-ELECTRONICS ENTERPRISE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-17 | 可互换冲压工具 | HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-17 | 塑料人造花 | GUANG DONG SHENG JIE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-12-17 | 非瓦楞折叠盒 | HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-17 | 云母制品 | HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-17 | 云母制品 | HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-17 | 可互换冲压工具 | HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-12-17 | 可互换冲压工具 | HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-17 | 非瓦楞折叠盒 | HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-17 | 塑料人造花 | GUANG DONG SHENG JIE CO LTD | 中国 | $9.1K |