CNBM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH CNBM Việt Nam
- 邮箱108
173
进口笔数
0
出口笔数
$13.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105202437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN875DCG7 |
| 成立日期 | 2011-03-04 |
| 联系地址 | Ô số 37, Tập thể SXKD của người Tàn tật Hà Nội, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNBM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CNBM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 邮箱 | lixiaolong@cbmie.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 104.0436亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $5.69M |
| 中国 | 34 | $2.35M |
| 美国 | 53 | $1.88M |
| 法国 | 15 | $1.40M |
| 克罗地亚 | 15 | $636.5K |
| 韩国 | 5 | $517.3K |
| 捷克 | 13 | $402.4K |
| 斯洛伐克 | 16 | $318.6K |
| 比利时 | 3 | $229.0K |
| 德国 | 2 | $163.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atoz Sourcing Ltd. | 越南 | 16 | $5.69M | 其他薄木板、6毫米以上橡木 |
| China National Building Material Group FZE | 27 | $3.33M | 橡木原木、其他薄木板 | |
| Valasaha Group, a.s. | 斯洛文尼亚 | 14 | $542.4K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Edwards Wood Products, Inc. | 美国 | 16 | $502.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Petro Kamen d.o.o. | 克罗地亚 | 8 | $325.9K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| MI BOR d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 7 | $283.3K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Parton Export Corp. | 美国 | 5 | $237.2K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 5 | $226.6K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Valasaha Group, a.s. | 斯洛伐克 | 7 | $165.4K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Aimeijia (Foshan) Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.7K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6毫米以上橡木 | ROOTS LOGS LUMBER & VENEER LLC | 美国 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 6毫米以上橡木 | ROOTS LOGS LUMBER & VENEER LLC | 美国 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 6毫米以上橡木 | ROOTS LOGS LUMBER & VENEER LLC | 美国 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 6毫米以上橡木 | ROOTS LOGS LUMBER & VENEER LLC | 美国 | $14.3K |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | SAMJUNG TOTAL MARINE CO., LTD. | 韩国 | $18 |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | SAMJUNG TOTAL MARINE CO., LTD. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | SAMJUNG TOTAL MARINE CO., LTD. | 韩国 | $102 |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | SAMJUNG TOTAL MARINE CO., LTD. | 韩国 | $102 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | SAMJUNG TOTAL MARINE CO., LTD. | 韩国 | $482 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | SAMJUNG TOTAL MARINE CO., LTD. | 韩国 | $482 |