VIKOBIG Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VIKOBIG
13
进口笔数
0
出口笔数
$206.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110097379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV40BH3 |
| 成立日期 | 2022-08-22 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 18 phố Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIKOBIG |
| 企业英文名称 | VIKOBIG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 799 đường Quang Trung, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84389406222 |
| 官网 | dohanquoc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $206.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vikobig | 韩国 | 8 | $108.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Junwon Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $95.9K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Dreamdream International | 韩国 | 1 | $960 | 其他护肤品 |
| SL Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $350 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | Vikobig | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | Vikobig | 韩国 | $11.0K |
| 2026-01-28 | 皮肤清洁剂 | Vikobig | 韩国 | $18.1K |
| 2025-12-04 | 其他护肤品 | VIKOBIG | 韩国 | $9.4K |
| 2025-10-30 | 其他护肤品 | VIKOBIG | 韩国 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 其他护肤品 | VIKOBIG | 韩国 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 其他护肤品 | VIKOBIG | 韩国 | $13.5K |
| 2025-10-30 | 皮肤清洁剂 | VIKOBIG | 韩国 | $6.2K |
| 2024-04-25 | 皮肤清洁剂 | VIKOBIG | 韩国 | $4.1K |
| 2024-03-12 | 卫生用品 | VIKOBIG | 韩国 | $500 |