Thanh Minh Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH MINH THANH
96
进口笔数
18
出口笔数
$3.49M
进口金额
$817.4K
出口金额
2025-06-02
最近进口
2025-04-17
最近出口
20
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318260225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSCR6G5 |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | 4/2 Đường 44, Khu phố 3, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH MINH THANH |
| 企业英文名称 | THANH MINH THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/2 Đường 44, Khu phố 3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84902825559 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 091099 | 其他香料 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 121190 | 药用植物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 51 | $1.61M |
| 印度 | 29 | $1.47M |
| 科特迪瓦 | 3 | $193.2K |
| 阿根廷 | 3 | $152.3K |
| 中国 | 7 | $44.5K |
| 土耳其 | 1 | $19.6K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $826 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $554.7K |
| 泰国 | 2 | $171.8K |
| 中国 | 1 | $68.0K |
| 日本 | 3 | $11.0K |
| 希腊 | 1 | $6.3K |
| 美国 | 3 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mosani International | 巴基斯坦 | 27 | $871.5K | 其他香料、其他食用蔬菜 |
| Mota Industries | 印度 | 17 | $850.8K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| Shan Impex | 印度 | 24 | $735.0K | 干辣椒、药用植物 |
| Kore International | 印度 | 3 | $203.5K | 干辣椒、整孜然籽 |
| Trade World Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $193.2K | 猫狗粮、其他含油籽仁 |
| Suchiar S.L. | 阿根廷 | 3 | $152.3K | 干芸豆、其他含油籽仁 |
| M. Lakhamsi Industries Ltd. | 印度 | 3 | $114.3K | 去壳花生、芝麻籽 |
| G.S. Exports | 印度 | 1 | $109.8K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Amit Agri Exports LLP | 印度 | 2 | $68.4K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Qiangxin Industry Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 其他纤维纸板容器、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangkok Trans & Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $669.1K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Shenzhen Zeus Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| World Fresh Fruits & Kho Bo Inc. | 越南 | 2 | $37.1K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Cityfarm Interfood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.1K | 其他加工水果、其他椰子 |
| Hommage LLC | 日本 | 3 | $11.0K | 其他木制品、其他纸制品 |
| Lilischkies Leigh Phuong | 希腊 | 1 | $6.3K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| World Fresh Fruits & Kho Bo Inc. | 美国 | 2 | $4.3K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Vu Pham 7R Design Studio | 越南 | 1 | $4.1K | 家具配件 |
| Vu Pham 7R Design Studio | 美国 | 1 | $1.2K | LED光伏照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他含油籽仁 | MOTA INDUSTRIES | 印度 | $42.7K |
| 2025-05-29 | 其他含油籽仁 | MOTA INDUSTRIES | 印度 | $46.9K |
| 2025-05-16 | 其他含油籽仁 | Kore International | 印度 | $101.7K |
| 2025-05-14 | 其他含油籽仁 | TRADE WORLD MARKETING SDN BHD | 科特迪瓦 | $64.4K |
| 2025-05-12 | 其他含油籽仁 | G S EXPORTS | 印度 | $109.8K |
| 2025-04-28 | 其他含油籽仁 | KORE INTERNATIONAL | 印度 | $89.3K |
| 2025-04-15 | 其他含油籽仁 | MOTA INDUSTRIES | 印度 | $46.9K |
| 2025-04-15 | 其他食用蔬菜 | MOTA INDUSTRIES | 印度 | $54.2K |
| 2025-04-14 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $70.0K |
| 2025-04-09 | 自粘塑料片 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $651 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 坚果及种子 | WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC | 越南 | $960 |
| 2025-04-17 | 其他食品制剂 | WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC | 越南 | $283 |
| 2025-04-17 | 其他食品制剂 | WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC | 越南 | $283 |
| 2025-04-17 | 其他食品制剂 | WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC | 越南 | $141 |
| 2025-04-17 | 其他瓷制品 | WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC | 越南 | $722 |
| 2025-04-17 | 膨化谷物食品 | WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC | 越南 | $187 |
| 2025-04-17 | 混合调味料 | WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC | 越南 | $120 |
| 2025-04-17 | 坚果及种子 | WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-17 | 棉针织套装 | WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC | 美国 | $8 |
| 2025-04-17 | 其他食品制剂 | WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC | 越南 | $149 |