Thanh Minh Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THANH MINH THANH

96
进口笔数
18
出口笔数
$3.49M
进口金额
$817.4K
出口金额
2025-06-02
最近进口
2025-04-17
最近出口
20
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $371.7K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $200.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.1K · 5 笔出口 $273.1K · 4 笔2024-07进口 $112.9K · 3 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-08进口 $371.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $292.1K · 9 笔出口 $78.0K · 2 笔2024-10进口 $214.3K · 5 笔出口 $112.2K · 2 笔2024-11进口 $132.6K · 4 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-12进口 $190.7K · 7 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-01进口 $224.7K · 7 笔出口 $167.5K · 2 笔2025-02进口 $168.8K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $289.5K · 6 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-04进口 $311.1K · 6 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-05进口 $322.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $200.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.1K · 5 笔出口 $273.1K · 4 笔2024-07进口 $112.9K · 3 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-08进口 $371.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $292.1K · 9 笔出口 $78.0K · 2 笔2024-10进口 $214.3K · 5 笔出口 $112.2K · 2 笔2024-11进口 $132.6K · 4 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-12进口 $190.7K · 7 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-01进口 $224.7K · 7 笔出口 $167.5K · 2 笔2025-02进口 $168.8K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $289.5K · 6 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-04进口 $311.1K · 6 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-05进口 $322.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318260225
企查查编码QVNBSCR6G5
成立日期2024-01-12
联系地址4/2 Đường 44, Khu phố 3, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH MINH THANH
企业英文名称THANH MINH THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/2 Đường 44, Khu phố 3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84902825559
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121299其他食用蔬菜
120799其他含油籽仁
091099其他香料
120740芝麻籽
121190药用植物
391990自粘塑料片
340290工业清洁制剂
321410胶粘填料
340530车身抛光剂
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
442199其他木制品
190230制备面食
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
210111咖啡提取物
210690其他食品制剂
220210调味甜水
220299其他非酒精饮料
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦51$1.61M
印度29$1.47M
科特迪瓦3$193.2K
阿根廷3$152.3K
中国7$44.5K
土耳其1$19.6K
中国台湾1$2.8K
印度尼西亚1$826

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$554.7K
泰国2$171.8K
中国1$68.0K
日本3$11.0K
希腊1$6.3K
美国3$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mosani International巴基斯坦27$871.5K其他香料、其他食用蔬菜
Mota Industries印度17$850.8K其他含油籽仁、药用植物
Shan Impex印度24$735.0K干辣椒、药用植物
Kore International印度3$203.5K干辣椒、整孜然籽
Trade World Marketing Sdn. Bhd.马来西亚3$193.2K猫狗粮、其他含油籽仁
Suchiar S.L.阿根廷3$152.3K干芸豆、其他含油籽仁
M. Lakhamsi Industries Ltd.印度3$114.3K去壳花生、芝麻籽
G.S. Exports印度1$109.8K去壳花生、芝麻籽
Amit Agri Exports LLP印度2$68.4K去壳花生、芝麻籽
Qiangxin Industry Ltd.中国3$6.8K其他纤维纸板容器、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bangkok Trans & Trade Co., Ltd.越南9$669.1K其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Shenzhen Zeus Digital Technology Co., Ltd.中国1$68.0K单个扬声器、多扬声器箱体
World Fresh Fruits & Kho Bo Inc.越南2$37.1K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Cityfarm Interfood Co., Ltd.越南1$16.1K其他加工水果、其他椰子
Hommage LLC日本3$11.0K其他木制品、其他纸制品
Lilischkies Leigh Phuong希腊1$6.3K塑料餐具、其他塑料制品
World Fresh Fruits & Kho Bo Inc.美国2$4.3K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Vu Pham 7R Design Studio越南1$4.1K家具配件
Vu Pham 7R Design Studio美国1$1.2KLED光伏照明装置

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-02其他含油籽仁MOTA INDUSTRIES印度$42.7K
2025-05-29其他含油籽仁MOTA INDUSTRIES印度$46.9K
2025-05-16其他含油籽仁Kore International印度$101.7K
2025-05-14其他含油籽仁TRADE WORLD MARKETING SDN BHD科特迪瓦$64.4K
2025-05-12其他含油籽仁G S EXPORTS印度$109.8K
2025-04-28其他含油籽仁KORE INTERNATIONAL印度$89.3K
2025-04-15其他含油籽仁MOTA INDUSTRIES印度$46.9K
2025-04-15其他食用蔬菜MOTA INDUSTRIES印度$54.2K
2025-04-14其他含油籽仁Mota Industries印度$70.0K
2025-04-09自粘塑料片QIANGXIN INDUSTRY LTD中国$651

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-17坚果及种子WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC越南$960
2025-04-17其他食品制剂WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC越南$283
2025-04-17其他食品制剂WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC越南$283
2025-04-17其他食品制剂WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC越南$141
2025-04-17其他瓷制品WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC越南$722
2025-04-17膨化谷物食品WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC越南$187
2025-04-17混合调味料WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC越南$120
2025-04-17坚果及种子WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC越南$1.7K
2025-04-17棉针织套装WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC美国$8
2025-04-17其他食品制剂WORLD FRESH FRUITS & KHO BO INC越南$149

相关企业 · 同类产品

Thanh Minh Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →