BLUELIFE SCIENCE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLUELIFE SCIENCE
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317959331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9VRJ4M |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Số 1 Đường 14, Khu Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLUELIFE SCIENCE |
| 企业英文名称 | BLUELIFE SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 217 đường số 5, Khu Đô Thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | 0832409483 |
| 邮箱 | contact@bluelifesc.com |
| 官网 | bluelifesc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN CITY JINYUANBAO PACKING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 钢铁容器<50升 | DONGGUAN CITY JINYUANBAO PACKING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-19 | 钢铁容器<50升 | DONGGUAN CITY JINYUANBAO PACKING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $28 |
| 2026-01-13 | 钢铁容器<50升 | DONGGUAN CITY JINYUANBAO PACKING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.0K |