MAIN TIEN VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 大功率晶体管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHíNH TIếN VIệT NAM
15
进口笔数
3
出口笔数
$722.7K
进口金额
$93.8K
出口金额
2025-07-24
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318038502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFHG3KV |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | A4-03.OT11 (Mã mới A4-03.09), Vinhomes Golden River, 02 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍNH TIẾN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHINH TIEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4-03.09, Vinhomes Golden River, 02 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu nhập khẩu, phân phối bán buôn, phải tuân thủ quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 05989588165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $722.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $93.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ZHENGQIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 15 | $722.7K | 大功率晶体管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETERNAL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $93.8K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 大功率晶体管 | SHENZHEN ZHENGQIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-10 | 大功率晶体管 | SHENZHEN ZHENGQIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-07-24 | 大功率晶体管 | SHENZHEN ZHENGQIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2025-06-03 | 大功率晶体管 | SHENZHEN ZHENGQIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2025-06-03 | 大功率晶体管 | SHENZHEN ZHENGQIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2025-04-28 | 大功率晶体管 | SHENZHEN ZHENGQIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85.5K |
| 2025-04-28 | 大功率晶体管 | SHENZHEN ZHENGQIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-21 | 大功率晶体管 | SHENZHEN ZHENGQIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.6K |
| 2025-04-17 | 大功率晶体管 | SHENZHEN ZHENGQIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-03-21 | 大功率晶体管 | SHENZHEN ZHENGQIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 处理器及控制器 | ETERNAL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 处理器及控制器 | ETERNAL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 高压继电器 | ETERNAL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $4.9K |
| 2026-03-30 | 高压继电器 | ETERNAL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-03-30 | 处理器及控制器 | ETERNAL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 处理器及控制器 | ETERNAL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 其他电感器 | ETERNAL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $572 |
| 2026-03-30 | 高压继电器 | ETERNAL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 高压继电器 | ETERNAL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 处理器及控制器 | ETERNAL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $13.9K |