Hangang Mechatronics Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANGANG MECHATRONICS VINA
46
进口笔数
31
出口笔数
$1.04M
进口金额
$433.3K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108566873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98MEEVR |
| 成立日期 | 2019-01-02 |
| 联系地址 | Số A15 khu dự án nhà ở để bán Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANGANG MECHATRONICS VINA |
| 企业英文名称 | HANGANG MECHATRONICS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A15 khu dự án nhà ở để bán Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84336808181 |
| 邮箱 | elenflphan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $1.01M |
| 中国 | 3 | $18.7K |
| 中国台湾 | 2 | $3.2K |
| 匈牙利 | 1 | $451 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $404.7K |
| 韩国 | 2 | $28.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangang Mechatronics ICT Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $1.01M | 静止变流器、铅酸蓄电池 |
| Sysgen Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.0K | 静止变流器 |
| Hangang Mechatronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | 静止变流器 |
| Zhangzhou Kehua Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $138.5K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.8K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.2K | 印刷电路、可变电阻器 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | Hangang Mechatronics ICT Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 静止变流器 | Hangang Mechatronics ICT Co., Ltd. | 韩国 | $15.0K |
| 2026-03-23 | 静止变流器 | Hangang Mechatronics ICT Co., Ltd. | 韩国 | $21.5K |
| 2026-01-23 | 铅酸蓄电池 | Hangang Mechatronics ICT Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-01-23 | 铅酸蓄电池 | Hangang Mechatronics ICT Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2025-12-09 | 静止变流器 | HANGANG MECHATRONICS ICT CO LTD | 韩国 | $20.9K |
| 2025-12-09 | 静止变流器 | HANGANG MECHATRONICS ICT CO LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2025-11-27 | 铅酸蓄电池 | HANGANG MECHATRONICS ICT CO LTD | 韩国 | $15.3K |
| 2025-11-19 | 变压器零件 | HANGANG MECHATRONICS ICT CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2025-11-19 | 电力控制板 | HANGANG MECHATRONICS ICT CO LTD | 韩国 | $600 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 静止变流器 | Hangang Mechatronics ICT Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | Hangang Mechatronics ICT Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-01-30 | 铅酸蓄电池 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-01-29 | 铅酸蓄电池 | NEW ONE VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-05-05 | 静止变流器 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2025-05-05 | 静止变流器 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2025-01-24 | 铅酸蓄电池 | SF INNOTEK VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-20 | 铅酸蓄电池 | SF INNOTEK VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-20 | 铅酸蓄电池 | SF INNOTEK VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-12-20 | 铅酸蓄电池 | SF INNOTEK VINA CO LTD | 越南 | $477 |