An Na Khang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN AN NA KHANG
21
进口笔数
0
出口笔数
$325.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308591450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7YD9QY |
| 成立日期 | 2009-05-13 |
| 联系地址 | 57/128 Lãnh Binh Thăng, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN NA KHANG |
| 企业英文名称 | AN NA KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57/128 Lãnh Binh Thăng, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84933106688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 850990 | 家用电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $204.5K |
| 韩国 | 5 | $100.0K |
| 中国台湾 | 4 | $21.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lumiere | 韩国 | 2 | $62.8K | PVC涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Haining Uneed Industrial Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.1K | PVC涂层织物、摄影实验室设备 |
| Shenzhen Wan Household Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.8K | 纺织物处理机、熨烫机 |
| Guangdong Raex Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 单相交流电机、塑料建材 |
| Dong Won Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $37.2K | 聚酯长丝织物 |
| EREDA (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | PVC涂层织物 |
| HONMYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $21.1K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Shaoxing Red Grape Textile Decoration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| Ningbo Sunny Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | PVC涂层织物、20W以下固定电阻器 |
| Shouguang Yuhua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | HONMYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | HONMYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | HONMYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | HONMYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | HONMYUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-11-15 | 纺织物处理机 | SHENZHEN WAN HOUSEHOLD GOODS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-11-15 | 纺织物处理机 | SHENZHEN WAN HOUSEHOLD GOODS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-11-15 | 其他金属加工机床 | SHENZHEN WAN HOUSEHOLD GOODS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-30 | 聚酯长丝织物 | LUMIERE | 韩国 | $1.9K |
| 2025-06-30 | 聚酯长丝织物 | LUMIERE | 韩国 | $3.5K |