Nevavet Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEVAVET VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$293.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110138106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7C38XU |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Số 26 Ngõ 156 Phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEVAVET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEVAVET VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Ngõ 156 Phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84982502371 |
| 邮箱 | NevavetVN@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $181.2K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $57.4K |
| 比利时 | 1 | $49.5K |
| 中国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UFAC (UK) Ltd. | 英国 | 2 | $151.2K | 猫狗饲料 |
| Global Nutrition Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $57.4K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Innov AD NV | 保加利亚 | 1 | $49.5K | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| UFAC US, LLC | 美国 | 1 | $30.0K | 猫狗饲料 |
| Jinan Hudson International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 猫狗饲料 | UFAC (UK) LTD | 美国 | $90.0K |
| 2025-09-17 | 猫狗饲料 | UFAC (UK) LTD | 美国 | $61.2K |
| 2025-07-28 | 猫狗饲料 | GLOBAL NUTRITION ASIA-PACIFIC PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $57.4K |
| 2025-06-25 | 猫狗饲料 | JINAN HUDSON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-25 | 猫狗饲料 | JINAN HUDSON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-29 | 猫狗饲料 | UFAC US LLC | 美国 | $30.0K |
| 2024-06-05 | 卵磷脂类 | INNOV AD NV | 比利时 | $49.5K |