Dai Hoang Long Trung Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI HOàNG LONG TRUNG YêN
3
进口笔数
0
出口笔数
$59.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108711048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RG7S91 |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | Số 78 phố Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HOÀNG LONG TRUNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0710 - Khai thác quặng sắt 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84916154334 |
| 邮箱 | Dhl.trungyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $44.8K |
| 丹麦 | 1 | $8.8K |
| 西班牙 | 1 | $6.1K |
| 泰国 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bang & Olufsen Herning A/S | 德国 | 1 | $53.6K | 家具配件、单个扬声器 |
| 0c01c358767df14bb63fb42328af392d | 1 | $6.1K | ||
| PIA Interior Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13 | 塑料涂层壁纸、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 音频设备零件 | BANG & OLUFSEN HERNING A | 丹麦 | $3.3K |
| 2024-04-11 | 摄影支架 | BANG & OLUFSEN HERNING A | 丹麦 | $1.0K |
| 2024-04-11 | 多扬声器箱体 | BANG & OLUFSEN HERNING A | 捷克 | $27.4K |
| 2024-04-11 | 摄影支架 | BANG & OLUFSEN HERNING A | 捷克 | $880 |
| 2024-04-11 | 单个扬声器 | BANG & OLUFSEN HERNING A | 捷克 | $4.7K |
| 2024-04-11 | 音频设备零件 | BANG & OLUFSEN HERNING A | 丹麦 | $4.5K |
| 2024-04-11 | 单个扬声器 | BANG & OLUFSEN HERNING A | 捷克 | $8.5K |
| 2024-04-11 | 其他电气设备 | BANG & OLUFSEN HERNING A | 捷克 | $326 |
| 2024-04-11 | 家具配件 | BANG & OLUFSEN HERNING A | 捷克 | $2.5K |
| 2024-04-11 | 家具配件 | BANG & OLUFSEN HERNING A | 捷克 | $343 |