Minh Lam Thai Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH LâM THáI NGUYêN
12
进口笔数
0
出口笔数
$38.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601459557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XW5D3E |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Giữa, Phường Nam Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH LÂM THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Giữa, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84912264688 |
| 邮箱 | minhlamthainguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847681 | 带温控售货机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847690 | 售货机零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $38.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Xingyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 带温控售货机、非制冷售货机 |
| Hunan TCN Vending Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 带温控售货机、饮料贩卖机 |
| Hunan Zhonggu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $371 | 带温控售货机、非制冷售货机 |
| Hunan Zhonggu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $282 | 电力控制板、光敏半导体器件 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 980710、电力控制板 |
| Shuyanquan | 中国 | 1 | $79 | 37.5瓦以下电机、非液体温度计 |
| Hunan Huasheng Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41 | 亚麻布<85%、女式纺织长裤 |
| HUNAN XING YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $20 | 售货机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 电力控制板 | HUNAN ZHONGGU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $282 |
| 2025-02-19 | 带温控售货机 | HUNAN XING YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-12-16 | 非液体温度计 | SHUYANQUAN | 中国 | $27 |
| 2024-12-16 | 37.5瓦以下电机 | SHUYANQUAN | 中国 | $52 |
| 2024-07-23 | 电力控制板 | HUNAN XING YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-07-23 | 售货机零件 | HUNAN XING YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-07-23 | 其他塑料制品 | HUNAN XING YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-07-12 | 37.5瓦以下电机 | HUNAN ZHONGGU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2024-07-12 | 37.5瓦以下电机 | HUNAN ZHONGGU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $104 |
| 2024-05-23 | 其他钢铁制品 | HUNAN ZHONGGU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $118 |