Lyhu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LYHU
4
进口笔数
0
出口笔数
$30.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110560692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8V9RSR |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, Lk03-02, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LYHU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, V11-B09, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84383536109 |
| 邮箱 | ketoan@lyhu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.7K |
| 韩国 | 2 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Sino-Vietnamese International Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 其他蔬菜制品 |
| HYUNDONG INTERNATIONAL CO.,LTD | 1 | $5.2K | 糖果 | |
| Hyundong International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.8K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他蔬菜制品 | DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-02 | 其他蔬菜制品 | DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-02 | 其他蔬菜制品 | DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-02 | 其他蔬菜制品 | DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 糖果 | HYUNDONG INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 糖果 | HYUNDONG INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 糖果 | HYUNDONG INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $864 |
| 2026-01-19 | 糖果 | HYUNDONG INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-02 | 其他蔬菜制品 | DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 中国 | $354 |
| 2025-12-02 | 其他蔬菜制品 | DONGXING SINO VIETNAMESE INTERNATIONAL FOOD CO LTD | 中国 | $400 |